Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BIO1 | Công nghệ sinh học | 66 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B08; D07; X14; X15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 2 | BMS | Khoa học y sinh | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 3 | CHE1 | Kỹ thuật hóa học | 66 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07; X10; X11 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 4 | DEN1 | Răng - Hàm - Mặt | 200 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 5 | EEE-AI | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo) | 79 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 6 | EEE1 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 132 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 7 | EEE2 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D07; D08; X10; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 8 | EEE3 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT) | 100 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 9 | EEE4 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | 150 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 10 | FBE1 | Quản trị kinh doanh | 880 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 11 | FBE2 | Kế toán | 396 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 12 | FBE3 | Tài chính - Ngân hàng | 276 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 13 | FBE4 | Quản trị nhân lực | 156 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 14 | FBE5 | Kiểm toán | 200 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 15 | FBE6 | Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | 121 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 16 | FBE7 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | 200 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; B08; D01; D07; D09; D10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 17 | FBE8 | Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | 480 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; B08; D01; D07; D09; D10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 18 | FIDT1 | Kinh tế số | 100 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 19 | FIDT2 | Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số) | 200 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 20 | FIDT3 | Thương mại điện tử | 480 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 21 | FIDT4 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số) | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 22 | FIDT5 | Marketing (Công nghệ Marketing) | 240 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 23 | FIDT6 | Truyền thông đa phương tiện | 400 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C01; C04; D01; D84; X25; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 24 | FIDT7 | Công nghệ tài chính | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 25 | FLC1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 436 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 26 | FLE1 | Ngôn ngữ Anh | 579 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 27 | FLF1 | Ngôn ngữ Pháp | 110 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 28 | FLJ1 | Ngôn ngữ Nhật | 242 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D06; D09; D10; D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 29 | FLK1 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 394 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 30 | FOL1 | Luật kinh tế | 198 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 31 | FOL2 | Luật kinh doanh | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 32 | FOL3 | Luật | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 33 | FOL4 | Luật quốc tế | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 34 | FOL5 | Luật thương mại quốc tế | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 35 | FOS1 | Đông Phương học | 400 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 36 | FTME | Y học cổ truyền | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 37 | FTS1 | Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch) | 319 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 38 | FTS2 | Quản trị khách sạn | 293 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 39 | FTS3 | Kinh doanh Du lịch số | 121 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 40 | FTS4 | Hướng dẫn Du lịch quốc tế | 160 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 41 | HM1 | Quản lý bệnh viện | 100 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; B03; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 42 | ICT-TN | Tài năng Khoa học máy tính | 33 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D07; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 43 | ICT-VJ | Công nghệ thông tin Việt Nhật | 132 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D01; D06; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 44 | ICT1 | Công nghệ thông tin | 545 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 45 | ICT2 | Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | 110 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 46 | ICT3 | Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu) | 121 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D07; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 47 | ICT4 | An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 48 | ICT5 | Trí tuệ nhân tạo | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 49 | MED1 | Y khoa | 200 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 50 | MEM1 | Kỹ thuật cơ điện tử | 132 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 51 | MEM1-IMS | Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 52 | MEM2 | Kỹ thuật cơ khí | 121 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 53 | MIW | Hộ sinh | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; D07; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 54 | MSE-AI | Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo | 40 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 55 | MSE-IC | Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 56 | MSE1 | Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 57 | MTT1 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; D07; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 58 | NUR1 | Điều dưỡng | 326 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; D07; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 59 | PHA1 | Dược học | 385 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B08; D07; X10; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 60 | RET1 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; D07; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 61 | RTS1 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; B00; B03; B08; D07; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 62 | VEE1 | Kỹ thuật ô tô | 363 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A04; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 63 | VEE2 | Cơ điện tử ô tô | 121 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A04; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 | ||||
| 64 | VEE3 | Kỹ thuật phần mềm ô tô | 200 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A04; C01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| V-SAT | V00 |
Hiển thị 64 ngành