Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Đại Học Phenikaa

Mã trường: PKA · 325 ngành đào tạo

Đại Học Phenikaa
Tên trường:
Đại Học Phenikaa
Tên viết tắt:
PhenikaaUni
Mã trường:
PKA
Tên tiếng Anh:
Phenikaa University
Địa chỉ:
đường Nguyễn Văn Trác, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (325)

#1

Công nghệ sinh học

BIO1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Công nghệ sinh học

BIO1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X14; X15
#3

Công nghệ sinh học

BIO1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#4

Công nghệ sinh học

BIO1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Công nghệ sinh học

BIO1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#6

Khoa học y sinh

BMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#7

Khoa học y sinh

BMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; C02; D07
#8

Khoa học y sinh

BMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#9

Khoa học y sinh

BMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Khoa học y sinh

BMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#11

Kỹ thuật hóa học

CHE1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Kỹ thuật hóa học

CHE1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; X10; X11
#13

Kỹ thuật hóa học

CHE1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#14

Kỹ thuật hóa học

CHE1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#15

Kỹ thuật hóa học

CHE1
Chỉ tiêu:66
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#16

Răng - Hàm - Mặt

DEN1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Răng - Hàm - Mặt

DEN1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; C02; D07
#18

Răng - Hàm - Mặt

DEN1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#19

Răng - Hàm - Mặt

DEN1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#20

Răng - Hàm - Mặt

DEN1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#21

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)

EEE-AI
Chỉ tiêu:79
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)

EEE-AI
Chỉ tiêu:79
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D07; X06; X26
#23

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)

EEE-AI
Chỉ tiêu:79
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)

EEE-AI
Chỉ tiêu:79
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)

EEE-AI
Chỉ tiêu:79
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#26

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

EEE1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#27

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

EEE1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; D07; X06; X26
#28

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

EEE1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D07; X06; X26
#29

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

EEE1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#30

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

EEE1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

EEE1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#32

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)

EEE2
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#33

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)

EEE2
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; D08; X10; X14
#34

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)

EEE2
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#35

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)

EEE2
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)

EEE2
Chỉ tiêu:60
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#37

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

EEE3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

EEE3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D07; D08; X06; X26
#39

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

EEE3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D07; D08; X06; X26
#40

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

EEE3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#41

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

EEE3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#42

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

EEE3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#43

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

EEE4
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

EEE4
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D07; D08; X06; X26
#45

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

EEE4
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D07; D08; X06; X26
#46

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

EEE4
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#47

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

EEE4
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#48

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

EEE4
Chỉ tiêu:150
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#49

Quản trị kinh doanh

FBE1
Chỉ tiêu:880
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Quản trị kinh doanh

FBE1
Chỉ tiêu:880
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
#51

Quản trị kinh doanh

FBE1
Chỉ tiêu:880
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#52

Quản trị kinh doanh

FBE1
Chỉ tiêu:880
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#53

Quản trị kinh doanh

FBE1
Chỉ tiêu:880
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#54

Kế toán

FBE2
Chỉ tiêu:396
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#55

Kế toán

FBE2
Chỉ tiêu:396
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
#56

Kế toán

FBE2
Chỉ tiêu:396
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#57

Kế toán

FBE2
Chỉ tiêu:396
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#58

Kế toán

FBE2
Chỉ tiêu:396
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#59

Tài chính - Ngân hàng

FBE3
Chỉ tiêu:276
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#60

Tài chính - Ngân hàng

FBE3
Chỉ tiêu:276
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
#61

Tài chính - Ngân hàng

FBE3
Chỉ tiêu:276
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#62

Tài chính - Ngân hàng

FBE3
Chỉ tiêu:276
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#63

Tài chính - Ngân hàng

FBE3
Chỉ tiêu:276
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#64

Quản trị nhân lực

FBE4
Chỉ tiêu:156
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#65

Quản trị nhân lực

FBE4
Chỉ tiêu:156
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
#66

Quản trị nhân lực

FBE4
Chỉ tiêu:156
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#67

Quản trị nhân lực

FBE4
Chỉ tiêu:156
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#68

Quản trị nhân lực

FBE4
Chỉ tiêu:156
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#69

Kiểm toán

FBE5
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#70

Kiểm toán

FBE5
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
#71

Kiểm toán

FBE5
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#72

Kiểm toán

FBE5
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Kiểm toán

FBE5
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#74

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE6
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#75

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE6
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25
#76

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE6
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#77

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE6
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#78

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE6
Chỉ tiêu:121
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#79

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE7
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#80

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE7
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10
#81

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE7
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#82

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE7
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#83

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE7
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#84

Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE8
Chỉ tiêu:480
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#85

Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE8
Chỉ tiêu:480
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D01; D07; D09; D10
#86

Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE8
Chỉ tiêu:480
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#87

Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE8
Chỉ tiêu:480
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#88

Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

FBE8
Chỉ tiêu:480
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#89

Kinh tế số

FIDT1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#90

Kinh tế số

FIDT1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
#91

Kinh tế số

FIDT1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
#92

Kinh tế số

FIDT1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#93

Kinh tế số

FIDT1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#94

Kinh tế số

FIDT1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#95

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)

FIDT2
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#96

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)

FIDT2
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
#97

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)

FIDT2
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#98

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)

FIDT2
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#99

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)

FIDT2
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#100

Thương mại điện tử

FIDT3
Chỉ tiêu:480
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#101

Thương mại điện tử

FIDT3
Chỉ tiêu:480
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; X26; X27
#102

Thương mại điện tử

FIDT3
Chỉ tiêu:480
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#103

Thương mại điện tử

FIDT3
Chỉ tiêu:480
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#104

Thương mại điện tử

FIDT3
Chỉ tiêu:480
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#105

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

FIDT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#106

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

FIDT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
#107

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

FIDT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#108

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

FIDT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#109

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

FIDT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#110

Marketing (Công nghệ Marketing)

FIDT5
Chỉ tiêu:240
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#111

Marketing (Công nghệ Marketing)

FIDT5
Chỉ tiêu:240
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
#112

Marketing (Công nghệ Marketing)

FIDT5
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#113

Marketing (Công nghệ Marketing)

FIDT5
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#114

Marketing (Công nghệ Marketing)

FIDT5
Chỉ tiêu:240
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#115

Truyền thông đa phương tiện

FIDT6
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#116

Truyền thông đa phương tiện

FIDT6
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C01; C04; D01; D84; X25; X27
#117

Truyền thông đa phương tiện

FIDT6
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#118

Truyền thông đa phương tiện

FIDT6
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#119

Truyền thông đa phương tiện

FIDT6
Chỉ tiêu:400
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#120

Công nghệ tài chính

FIDT7
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#121

Công nghệ tài chính

FIDT7
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
#122

Công nghệ tài chính

FIDT7
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#123

Công nghệ tài chính

FIDT7
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#124

Công nghệ tài chính

FIDT7
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#125

Ngôn ngữ Trung Quốc

FLC1
Chỉ tiêu:436
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#126

Ngôn ngữ Trung Quốc

FLC1
Chỉ tiêu:436
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25
#127

Ngôn ngữ Trung Quốc

FLC1
Chỉ tiêu:436
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#128

Ngôn ngữ Trung Quốc

FLC1
Chỉ tiêu:436
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#129

Ngôn ngữ Trung Quốc

FLC1
Chỉ tiêu:436
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#130

Ngôn ngữ Anh

FLE1
Chỉ tiêu:579
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#131

Ngôn ngữ Anh

FLE1
Chỉ tiêu:579
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26
#132

Ngôn ngữ Anh

FLE1
Chỉ tiêu:579
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#133

Ngôn ngữ Anh

FLE1
Chỉ tiêu:579
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#134

Ngôn ngữ Anh

FLE1
Chỉ tiêu:579
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#135

Ngôn ngữ Pháp

FLF1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#136

Ngôn ngữ Pháp

FLF1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37
#137

Ngôn ngữ Pháp

FLF1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#138

Ngôn ngữ Pháp

FLF1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#139

Ngôn ngữ Pháp

FLF1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#140

Ngôn ngữ Nhật

FLJ1
Chỉ tiêu:242
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#141

Ngôn ngữ Nhật

FLJ1
Chỉ tiêu:242
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D06; D09; D10; D15
#142

Ngôn ngữ Nhật

FLJ1
Chỉ tiêu:242
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#143

Ngôn ngữ Nhật

FLJ1
Chỉ tiêu:242
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#144

Ngôn ngữ Nhật

FLJ1
Chỉ tiêu:242
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#145

Ngôn ngữ Hàn Quốc

FLK1
Chỉ tiêu:394
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#146

Ngôn ngữ Hàn Quốc

FLK1
Chỉ tiêu:394
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25
#147

Ngôn ngữ Hàn Quốc

FLK1
Chỉ tiêu:394
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#148

Ngôn ngữ Hàn Quốc

FLK1
Chỉ tiêu:394
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#149

Ngôn ngữ Hàn Quốc

FLK1
Chỉ tiêu:394
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#150

Luật kinh tế

FOL1
Chỉ tiêu:198
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#151

Luật kinh tế

FOL1
Chỉ tiêu:198
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
#152

Luật kinh tế

FOL1
Chỉ tiêu:198
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#153

Luật kinh tế

FOL1
Chỉ tiêu:198
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#154

Luật kinh tế

FOL1
Chỉ tiêu:198
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#155

Luật kinh doanh

FOL2
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#156

Luật kinh doanh

FOL2
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
#157

Luật kinh doanh

FOL2
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#158

Luật kinh doanh

FOL2
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#159

Luật kinh doanh

FOL2
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#160

Luật

FOL3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#161

Luật

FOL3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
#162

Luật

FOL3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#163

Luật

FOL3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#164

Luật

FOL3
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#165

Luật quốc tế

FOL4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#166

Luật quốc tế

FOL4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78
#167

Luật quốc tế

FOL4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#168

Luật quốc tế

FOL4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#169

Luật quốc tế

FOL4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#170

Luật thương mại quốc tế

FOL5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#171

Luật thương mại quốc tế

FOL5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78
#172

Luật thương mại quốc tế

FOL5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#173

Luật thương mại quốc tế

FOL5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#174

Luật thương mại quốc tế

FOL5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#175

Đông Phương học

FOS1
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#176

Đông Phương học

FOS1
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78
#177

Đông Phương học

FOS1
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#178

Đông Phương học

FOS1
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#179

Đông Phương học

FOS1
Chỉ tiêu:400
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#180

Y học cổ truyền

FTME
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#181

Y học cổ truyền

FTME
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; C02; D07
#182

Y học cổ truyền

FTME
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#183

Y học cổ truyền

FTME
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#184

Y học cổ truyền

FTME
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#185

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

FTS1
Chỉ tiêu:319
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#186

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

FTS1
Chỉ tiêu:319
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
#187

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

FTS1
Chỉ tiêu:319
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#188

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

FTS1
Chỉ tiêu:319
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#189

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

FTS1
Chỉ tiêu:319
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#190

Quản trị khách sạn

FTS2
Chỉ tiêu:293
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#191

Quản trị khách sạn

FTS2
Chỉ tiêu:293
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
#192

Quản trị khách sạn

FTS2
Chỉ tiêu:293
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#193

Quản trị khách sạn

FTS2
Chỉ tiêu:293
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#194

Quản trị khách sạn

FTS2
Chỉ tiêu:293
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#195

Kinh doanh Du lịch số

FTS3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#196

Kinh doanh Du lịch số

FTS3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
#197

Kinh doanh Du lịch số

FTS3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#198

Kinh doanh Du lịch số

FTS3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#199

Kinh doanh Du lịch số

FTS3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#200

Hướng dẫn Du lịch quốc tế

FTS4
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#201

Hướng dẫn Du lịch quốc tế

FTS4
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78
#202

Hướng dẫn Du lịch quốc tế

FTS4
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#203

Hướng dẫn Du lịch quốc tế

FTS4
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#204

Hướng dẫn Du lịch quốc tế

FTS4
Chỉ tiêu:160
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#205

Quản lý bệnh viện

HM1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#206

Quản lý bệnh viện

HM1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; B03; D01
#207

Quản lý bệnh viện

HM1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#208

Quản lý bệnh viện

HM1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#209

Tài năng Khoa học máy tính

ICT-TN
Chỉ tiêu:33
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#210

Tài năng Khoa học máy tính

ICT-TN
Chỉ tiêu:33
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06; X26; X27
#211

Tài năng Khoa học máy tính

ICT-TN
Chỉ tiêu:33
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#212

Tài năng Khoa học máy tính

ICT-TN
Chỉ tiêu:33
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#213

Tài năng Khoa học máy tính

ICT-TN
Chỉ tiêu:33
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#214

Công nghệ thông tin Việt Nhật

ICT-VJ
Chỉ tiêu:132
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#215

Công nghệ thông tin Việt Nhật

ICT-VJ
Chỉ tiêu:132
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D06; X06; X26
#216

Công nghệ thông tin Việt Nhật

ICT-VJ
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#217

Công nghệ thông tin Việt Nhật

ICT-VJ
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#218

Công nghệ thông tin Việt Nhật

ICT-VJ
Chỉ tiêu:132
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#219

Công nghệ thông tin

ICT1
Chỉ tiêu:545
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#220

Công nghệ thông tin

ICT1
Chỉ tiêu:545
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; X06; X26
#221

Công nghệ thông tin

ICT1
Chỉ tiêu:545
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#222

Công nghệ thông tin

ICT1
Chỉ tiêu:545
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#223

Công nghệ thông tin

ICT1
Chỉ tiêu:545
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#224

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT2
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#225

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT2
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; X06; X26
#226

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT2
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#227

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT2
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#228

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT2
Chỉ tiêu:110
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#229

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)

ICT3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#230

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)

ICT3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06; X26; X27
#231

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)

ICT3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#232

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)

ICT3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#233

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)

ICT3
Chỉ tiêu:121
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#234

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#235

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; X06; X26
#236

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#237

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#238

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT4
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#239

Trí tuệ nhân tạo

ICT5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#240

Trí tuệ nhân tạo

ICT5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; X06; X26
#241

Trí tuệ nhân tạo

ICT5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#242

Trí tuệ nhân tạo

ICT5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#243

Trí tuệ nhân tạo

ICT5
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#244

Y khoa

MED1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#245

Y khoa

MED1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; C02; D07
#246

Y khoa

MED1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#247

Y khoa

MED1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#248

Y khoa

MED1
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#249

Kỹ thuật cơ điện tử

MEM1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#250

Kỹ thuật cơ điện tử

MEM1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; X06; X07
#251

Kỹ thuật cơ điện tử

MEM1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; X06; X07
#252

Kỹ thuật cơ điện tử

MEM1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#253

Kỹ thuật cơ điện tử

MEM1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#254

Kỹ thuật cơ điện tử

MEM1
Chỉ tiêu:132
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#255

Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

MEM1-IMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#256

Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

MEM1-IMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; X06; X07
#257

Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

MEM1-IMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#258

Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

MEM1-IMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#259

Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

MEM1-IMS
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#260

Kỹ thuật cơ khí

MEM2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#261

Kỹ thuật cơ khí

MEM2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; X06; X07
#262

Kỹ thuật cơ khí

MEM2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; X06; X07
#263

Kỹ thuật cơ khí

MEM2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#264

Kỹ thuật cơ khí

MEM2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#265

Kỹ thuật cơ khí

MEM2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#266

Hộ sinh

MIW
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#267

Hộ sinh

MIW
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; D07; X14
#268

Hộ sinh

MIW
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#269

Hộ sinh

MIW
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#270

Hộ sinh

MIW
Chỉ tiêu:60
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#271

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

MSE-AI
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#272

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

MSE-AI
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; X06; X07
#273

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

MSE-AI
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#274

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

MSE-AI
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#275

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

MSE-AI
Chỉ tiêu:40
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#276

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói

MSE-IC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#277

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói

MSE-IC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; X06; X07
#278

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói

MSE-IC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#279

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói

MSE-IC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#280

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói

MSE-IC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#281

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano

MSE1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#282

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano

MSE1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; X06; X07
#283

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano

MSE1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#284

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano

MSE1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#285

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano

MSE1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#286

Kỹ thuật xét nghiệm y học

MTT1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#287

Kỹ thuật xét nghiệm y học

MTT1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; D07; X10
#288

Kỹ thuật xét nghiệm y học

MTT1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#289

Kỹ thuật xét nghiệm y học

MTT1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#290

Kỹ thuật xét nghiệm y học

MTT1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#291

Điều dưỡng

NUR1
Chỉ tiêu:326
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#292

Điều dưỡng

NUR1
Chỉ tiêu:326
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; D07; X14
#293

Điều dưỡng

NUR1
Chỉ tiêu:326
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#294

Điều dưỡng

NUR1
Chỉ tiêu:326
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#295

Điều dưỡng

NUR1
Chỉ tiêu:326
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#296

Dược học

PHA1
Chỉ tiêu:385
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#297

Dược học

PHA1
Chỉ tiêu:385
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X14
#298

Dược học

PHA1
Chỉ tiêu:385
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#299

Dược học

PHA1
Chỉ tiêu:385
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#300

Dược học

PHA1
Chỉ tiêu:385
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#301

Kỹ thuật phục hồi chức năng

RET1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#302

Kỹ thuật phục hồi chức năng

RET1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; D07; X10
#303

Kỹ thuật phục hồi chức năng

RET1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#304

Kỹ thuật phục hồi chức năng

RET1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#305

Kỹ thuật phục hồi chức năng

RET1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#306

Kỹ thuật hình ảnh y học

RTS1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#307

Kỹ thuật hình ảnh y học

RTS1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; D07; X10
#308

Kỹ thuật hình ảnh y học

RTS1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#309

Kỹ thuật hình ảnh y học

RTS1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#310

Kỹ thuật hình ảnh y học

RTS1
Chỉ tiêu:100
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#311

Kỹ thuật ô tô

VEE1
Chỉ tiêu:363
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#312

Kỹ thuật ô tô

VEE1
Chỉ tiêu:363
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; C01; D07; X06
#313

Kỹ thuật ô tô

VEE1
Chỉ tiêu:363
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#314

Kỹ thuật ô tô

VEE1
Chỉ tiêu:363
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#315

Kỹ thuật ô tô

VEE1
Chỉ tiêu:363
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#316

Cơ điện tử ô tô

VEE2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#317

Cơ điện tử ô tô

VEE2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; C01; D07; X06
#318

Cơ điện tử ô tô

VEE2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#319

Cơ điện tử ô tô

VEE2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#320

Cơ điện tử ô tô

VEE2
Chỉ tiêu:121
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00
#321

Kỹ thuật phần mềm ô tô

VEE3
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#322

Kỹ thuật phần mềm ô tô

VEE3
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; C01; D07; X06
#323

Kỹ thuật phần mềm ô tô

VEE3
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#324

Kỹ thuật phần mềm ô tô

VEE3
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#325

Kỹ thuật phần mềm ô tô

VEE3
Chỉ tiêu:200
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:V00