Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

Mã trường: NLS · 142 ngành đào tạo

Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM
Tên trường:
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM
Tên viết tắt:
NLU
Mã trường:
NLS
Tên tiếng Anh:
Nong Lam University
Địa chỉ:
Khu phố 6, P. Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (142)

#1

Giáo dục Mầm non (Trình độ Cao đẳng)

51140201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:M00
#2

Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học)

7140201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:M00
#3

Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp

7140215
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp

7140215
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01, B00, D08, X12, X28, X16
#5

Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp

7140215
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D08, X28
#6

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#7

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01, D01, D09, D10, D14, D15
#8

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#9

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01, X01, X02, X25
#10

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, X25
#11

Kinh tế (Chương trình nâng cao)

7310101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Kinh tế (Chương trình nâng cao)

7310101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01, X01, X02, X25
#13

Kinh tế (Chương trình nâng cao)

7310101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, X25
#14

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#15

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01, X01, X02, X25
#16

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, X25
#17

Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao)

7340101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao)

7340101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01, X01, X02, X25
#19

Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao)

7340101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, X25
#20

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#21

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, C01, C04, D01, X01
#22

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01
#23

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01, X01, X02, X25
#25

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, X25
#26

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#27

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A02, B00, D07, D08, X14
#28

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D07, D08
#29

Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao)

7420201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao)

7420201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A02, B00, D07, D08, X14
#31

Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao)

7420201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D07, D08
#32

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#33

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, B00, D07, D08
#34

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#35

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#36

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A04, D01, D07, X26
#37

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, D07, X26
#38

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#39

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D07, X06, X10, X07
#40

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07
#41

Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao)

7480201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#42

Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao)

7480201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D07, X06, X10, X07
#43

Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao)

7480201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07
#44

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#45

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, C01, X06, X07
#46

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01
#47

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao)

7510201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#48

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao)

7510201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, C01, X06, X07
#49

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao)

7510201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01
#50

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#51

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, C01, X06, X07
#52

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01
#53

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#54

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, C01, X06, X07
#55

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01
#56

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#57

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, C01, X06, X07
#58

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01
#59

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#60

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, B00, D07, D08
#61

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#62

Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao)

7510401C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#63

Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao)

7510401C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, B00, D07, D08
#64

Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao)

7510401C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#65

Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo

7519007
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#66

Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo

7519007
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, C01, X06, X07
#67

Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo

7519007
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01
#68

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#69

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, C01, X06, X07
#70

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01
#71

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#72

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, B00, D08, D07, X28
#73

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08, X28
#74

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#75

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, B00, D07, D08
#76

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#77

Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao)

7540101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#78

Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao)

7540101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, B00, D07, D08
#79

Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao)

7540101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#80

Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến)

7540101T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#81

Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến)

7540101T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, B00, D07, D08
#82

Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến)

7540101T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#83

Công nghệ chế biến thủy sản

7540105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#84

Công nghệ chế biến thủy sản

7540105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, B00, D01, B03, X04
#85

Công nghệ chế biến thủy sản

7540105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01
#86

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#87

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, A02, B00, D07, D08
#88

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#89

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#90

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, B00, C04, D01, X04
#91

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01
#92

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#93

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, B03, C02, D07, D08
#94

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D07, D08
#95

Chăn nuôi (Chương trình nâng cao)

7620105C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#96

Chăn nuôi (Chương trình nâng cao)

7620105C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, B03, C02, D07, D08
#97

Chăn nuôi (Chương trình nâng cao)

7620105C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D07, D08
#98

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#99

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, B00, A02, D07, D08
#100

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#101

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#102

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, B00, A02, D07, D08
#103

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D07, D08
#104

Kinh doanh nông nghiệp

7620114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#105

Kinh doanh nông nghiệp

7620114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01, X01, X02, X25
#106

Kinh doanh nông nghiệp

7620114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, X25
#107

Phát triển nông thôn

7620116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#108

Phát triển nông thôn

7620116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, D01, X01, X02, X25
#109

Phát triển nông thôn

7620116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, X25
#110

Lâm học

7620201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#111

Lâm học

7620201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, C04, X01, D01, D08
#112

Lâm học

7620201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D01, D08
#113

Lâm nghiệp đô thị

7620202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#114

Lâm nghiệp đô thị

7620202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, C04, X01, D01, D08
#115

Lâm nghiệp đô thị

7620202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D01, D08
#116

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#117

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, C04, X01, D01, D08
#118

Quản lý tài nguyên rừng

7620211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D01, D08
#119

Nuôi trồng thủy sản

7620301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#120

Nuôi trồng thủy sản

7620301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00, D07, D08, D01, B03, X04
#121

Nuôi trồng thủy sản

7620301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D01, D07, D08
#122

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#123

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, B03, C02, D07, D08
#124

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D07, D08
#125

Thú y (Chương trình tiên tiến)

7640101T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#126

Thú y (Chương trình tiên tiến)

7640101T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, B03, C02, D07, D08
#127

Thú y (Chương trình tiên tiến)

7640101T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D07, D08
#128

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#129

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, B00, D08, D01, D07
#130

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01, D07, D08
#131

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#132

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, C01, C04, D01, X01
#133

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01
#134

Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao)

7850103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#135

Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao)

7850103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A01, C01, C04, D01, X01
#136

Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao)

7850103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01, D01
#137

Tài nguyên và Du lịch Sinh thái

7859002
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#138

Tài nguyên và Du lịch Sinh thái

7859002
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, B00, B02, D01, D07, D08
#139

Tài nguyên và Du lịch Sinh thái

7859002
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D01, D07, D08
#140

Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên

7859007
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#141

Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên

7859007
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00, A02, B00, D01, D07, D08
#142

Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên

7859007
Chỉ tiêu:-
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:D01, D07, D08