Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non (Trình độ Cao đẳng) | - | Khác | M00 |
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học) | - | Khác | M00 |
| 3 | 7140215 | Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp | - | Khác | - |
| Khác | A01, B00, D08, X12, X28, X16 | ||||
| CCQT | A01, D08, X28 | ||||
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | A01, D01, D09, D10, D14, D15 | ||||
| 5 | 7310101 | Kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 6 | 7310101C | Kinh tế (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 8 | 7340101C | Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 9 | 7340116 | Bất động sản | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, C01, C04, D01, X01 | ||||
| CCQT | A01, D01 | ||||
| 10 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 11 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Khác | - |
| Khác | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | ||||
| CCQT | D07, D08 | ||||
| 12 | 7420201C | Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A02, B00, D07, D08, X14 | ||||
| CCQT | D07, D08 | ||||
| 13 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 14 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A04, D01, D07, X26 | ||||
| CCQT | A01, D01, D07, X26 | ||||
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D07, X06, X10, X07 | ||||
| CCQT | A01, D07 | ||||
| 16 | 7480201C | Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D07, X06, X10, X07 | ||||
| CCQT | A01, D07 | ||||
| 17 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | ||||
| CCQT | A01 | ||||
| 18 | 7510201C | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | ||||
| CCQT | A01 | ||||
| 19 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | ||||
| CCQT | A01 | ||||
| 20 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | ||||
| CCQT | A01 | ||||
| 21 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | ||||
| CCQT | A01 | ||||
| 22 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 23 | 7510401C | Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 24 | 7519007 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | ||||
| CCQT | A01 | ||||
| 25 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, C01, X06, X07 | ||||
| CCQT | A01 | ||||
| 26 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, B00, D08, D07, X28 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08, X28 | ||||
| 27 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 28 | 7540101C | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 29 | 7540101T | Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 30 | 7540105 | Công nghệ chế biến thủy sản | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, B00, D01, B03, X04 | ||||
| CCQT | A01, D01 | ||||
| 31 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, A02, B00, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 32 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, B00, C04, D01, X04 | ||||
| CCQT | A01, D01 | ||||
| 33 | 7620105 | Chăn nuôi | - | Khác | - |
| Khác | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | ||||
| CCQT | D07, D08 | ||||
| 34 | 7620105C | Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | ||||
| CCQT | D07, D08 | ||||
| 35 | 7620109 | Nông học | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, B00, A02, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 36 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, B00, A02, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 37 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 38 | 7620116 | Phát triển nông thôn | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 39 | 7620201 | Lâm học | - | Khác | - |
| Khác | A00, B00, C04, X01, D01, D08 | ||||
| CCQT | D01, D08 | ||||
| 40 | 7620202 | Lâm nghiệp đô thị | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00, B00, C04, X01, D01, D08 | ||||
| CCQT | D01, D08 | ||||
| 41 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00, B00, C04, X01, D01, D08 | ||||
| CCQT | D01, D08 | ||||
| 42 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | Khác | - |
| Khác | B00, D07, D08, D01, B03, X04 | ||||
| CCQT | D01, D07, D08 | ||||
| 43 | 7640101 | Thú y | - | Khác | - |
| Khác | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | ||||
| CCQT | D07, D08 | ||||
| 44 | 7640101T | Thú y (Chương trình tiên tiến) | - | Khác | - |
| Khác | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | ||||
| CCQT | D07, D08 | ||||
| 45 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, B00, D08, D01, D07 | ||||
| CCQT | A01, D01, D07, D08 | ||||
| 46 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, C01, C04, D01, X01 | ||||
| CCQT | A01, D01 | ||||
| 47 | 7850103C | Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) | - | Khác | - |
| Khác | A00, A01, C01, C04, D01, X01 | ||||
| CCQT | A01, D01 | ||||
| 48 | 7859002 | Tài nguyên và Du lịch Sinh thái | - | Khác | - |
| Khác | A00, B00, B02, D01, D07, D08 | ||||
| CCQT | D01, D07, D08 | ||||
| 49 | 7859007 | Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên | - | Khác | - |
| Khác | A00, A02, B00, D01, D07, D08 | ||||
| CCQT | D01, D07, D08 |
Hiển thị 49 ngành