Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa (dự kiến) | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | D01; D14; D15; D66; A01; D84; TH9 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 3 | 7310109 | Kinh tế số | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 4 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 5 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 7 | 7340115 | Marketing | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 8 | 7340116 | Bất động sản | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; B00; C05; C08; C04; X26; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 9 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 10 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 11 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 12 | 7340301 | Kế toán | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 13 | 7380101 | Luật | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 14 | 7380107 | Luật kinh tế | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 15 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; X06; X26; X56; X07; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 16 | 7480101-01 | Thiết kế vi mạch bán dẫn | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; X06; X26; X56; X07; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 17 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; X06; X26; X56; X07; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 18 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; X06; X26; X56; X07; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 19 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; X06; X26; X56; X07; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; X06; X26; X56; X07; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 21 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; B00; C05; C08; C04; X26; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 22 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; D07; X06; X07; A10; X11; X15 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 23 | 7510205-01 | Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 24 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; B00; C05; C08; C04; X26; D84 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 25 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A02; B00; D07; B08; X15; X14 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 26 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; D01; D07; X26; X54; X56 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 27 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; D01; D07; X26; X54; X56 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 28 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; D07; X06; X07; A10; X11; X15 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 29 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; B00; X06; X07; X11; X15 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 30 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A02; B00; D07; B08; X15; X14 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 31 | 7580101 | Kiến trúc | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; D01; V00; V01; C01; X56; X06 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 32 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; D07; X06; X07; X56; X05; D07 X06 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 33 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; D07; X06; X07; X56; X05 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 34 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; A02; D07; X06; X07; X56; X05 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 35 | 7720101 | Y khoa | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A02; B00; D07; D08; A00; X14; X10 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 36 | 7720110 | Y học dự phòng | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A02; B00; D07; D08; A00; X14; X10 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 37 | 7720201 | Dược học | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A02; B00; D07; D08; A00; X14; X10 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 38 | 7720301 | Điều dưỡng | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; B00; D07; D08; X10; X07; X15; X11 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 39 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A02; B00; D07; D08; A00; X14; X10 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; B00; D07; D08; X10; X07; X15; X11 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; B00; D07; D08; X10; X07; X15; X11 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 42 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | B00; B03; C01; C02; X10; A11; X11; X15; X06 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 43 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C00; D01; D14; D15; X56; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 44 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C00; D01; D14; D15; X56; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 45 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A01; C00; D01; D14; D15; X56; Y07; C03 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 46 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A02; B00; C08; D07; D66; X56; X05; C04 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 | ||||
| 47 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | 1. Chương trình đào tạo chuẩn | - |
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | A00; A02; B00; C08; D07; D66; X56; X05; C04 | ||||
| 1. Chương trình đào tạo chuẩn | K00 |
Hiển thị 47 ngành