Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội

Mã trường: DLX · 84 ngành đào tạo

Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội
Tên trường:
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội
Tên viết tắt:
ULSA
Mã trường:
DLX
Tên tiếng Anh:
University of Labour and Social Affair
Địa chỉ:
43 đường Trần Duy Hưng, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội
Website:
ulsa.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (84)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01;D01;D09; D15
#3

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#4

Kinh tế lao động

7310101A
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#5

Kinh tế lao động

7310101A
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; X25
#6

Kinh tế lao động

7310101A
Chỉ tiêu:55
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#7

Kinh tế số

7310101B
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Kinh tế số

7310101B
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; X25
#9

Kinh tế số

7310101B
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#10

Tâm lý học

7310401A
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#11

Tâm lý học

7310401A
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X74
#12

Tâm lý học

7310401A
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#13

Tâm lý học học đường

7310401B
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Tâm lý học học đường

7310401B
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X74
#15

Tâm lý học học đường

7310401B
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#16

Quản trị kinh doanh

7340101A
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Quản trị kinh doanh

7340101A
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#18

Quản trị kinh doanh

7340101A
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#19

Marketing

7340101B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Marketing

7340101B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#21

Marketing

7340101B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#22

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#23

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#24

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#25

Tài chính - Ngân hàng

7340201A
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Tài chính - Ngân hàng

7340201A
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C01; D01; X25
#27

Tài chính - Ngân hàng

7340201A
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#28

Công nghệ tài chính

7340201B
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#29

Công nghệ tài chính

7340201B
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C01; D01; X25
#30

Công nghệ tài chính

7340201B
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#31

Bảo hiểm

7340204A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Bảo hiểm

7340204A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C04; D01; X25
#33

Bảo hiểm

7340204A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#34

Tài chính và Quản trị rủi ro

7340204B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#35

Tài chính và Quản trị rủi ro

7340204B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C04; D01; X25
#36

Tài chính và Quản trị rủi ro

7340204B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#37

Đầu tư tài chính

7340204C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Đầu tư tài chính

7340204C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C04; D01; X25
#39

Đầu tư tài chính

7340204C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#40

Bảo hiểm - Tài chính

7340207
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#41

Bảo hiểm - Tài chính

7340207
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X21; X25
#42

Bảo hiểm - Tài chính

7340207
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#43

Kế toán

7340301A
Chỉ tiêu:330
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Kế toán

7340301A
Chỉ tiêu:330
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C03; D01; X25
#45

Kế toán

7340301A
Chỉ tiêu:330
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#46

Phân tích dữ liệu trong kế toán

7340301B
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#47

Phân tích dữ liệu trong kế toán

7340301B
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C03; D01; X25
#48

Phân tích dữ liệu trong kế toán

7340301B
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#49

Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA

7340301C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA

7340301C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C03; D01; X25
#51

Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA

7340301C
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#52

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#53

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X05; X25
#54

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#55

Quản trị nhân lực

7340404A
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#56

Quản trị nhân lực

7340404A
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; X25
#57

Quản trị nhân lực

7340404A
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#58

Quản trị nhân lực số

7340404B
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#59

Quản trị nhân lực số

7340404B
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; X25
#60

Quản trị nhân lực số

7340404B
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#61

Quản trị nhân lực và văn phòng

7340404C
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#62

Quản trị nhân lực và văn phòng

7340404C
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D09; X25
#63

Quản trị nhân lực và văn phòng

7340404C
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#64

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#65

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X25
#66

Hệ thống thông tin quản lý

7340405
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#67

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#68

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X01; X25
#69

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#70

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X06; X25
#72

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#73

Công tác xã hội

7760101A
Chỉ tiêu:115
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#74

Công tác xã hội

7760101A
Chỉ tiêu:115
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X70
#75

Công tác xã hội

7760101A
Chỉ tiêu:115
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#76

Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi

7760101B
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#77

Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi

7760101B
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X70
#78

Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi

7760101B
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#79

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#80

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X17; X25
#81

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103A
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00
#82

Quản trị khách sạn

7810103B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#83

Quản trị khách sạn

7810103B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X17; X25
#84

Quản trị khách sạn

7810103B
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00;K00