Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC · 66 ngành đào tạo

Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
Tên trường:
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
Tên viết tắt:
CTUT
Mã trường:
KCC
Tên tiếng Anh:
Can Tho University of Technology
Địa chỉ:
Số 256 Nguyễn Văn Cừ, phường An Hòa, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (66)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#3

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#4

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#5

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#6

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#7

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#8

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#9

Luật

7380101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D14; D15; X70; X74
#10

Luật

7380101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#11

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16
#12

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#13

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#14

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#15

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#16

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#17

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#18

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#19

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#20

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#21

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#22

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#23

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06
#24

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#25

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; X05; X06
#26

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

7510203
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#27

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
#28

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#29

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; A03; A04; C01; X05; X06
#30

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#31

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10
#32

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#33

Công nghệ kỹ thuật năng lượng

7510403
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
#34

Công nghệ kỹ thuật năng lượng

7510403
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#35

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#36

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#37

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06
#38

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#39

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06
#40

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#41

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; X10
#42

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#43

Quản lý xây dựng

7580302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06
#44

Quản lý xây dựng

7580302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:NL1
#45

Ngôn ngữ Anh

CN1-7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
#46

Quản trị kinh doanh

CN1-7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#47

Tài chính - Ngân hàng

CN1-7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#48

Kế toán

CN1-7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#49

Luật

CN1-7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D14; D15; X70; X74
#50

Công nghệ sinh học

KS1-7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; B03; B08; C08; D13; X13; X14; X16
#51

Khoa học dữ liệu

KS1-7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#52

Khoa học máy tính

KS1-7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25+E46:E67
#53

Kỹ thuật phần mềm

KS1-7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#54

Hệ thống thông tin

KS1-7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#55

Công nghệ thông tin

KS1-7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
#56

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

KS1-7510102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06
#57

Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

KS1-7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; X05; X06
#58

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

KS1-7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
#59

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

KS1-7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; X05; X06
#60

Công nghệ kỹ thuật hóa học

KS1-7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10
#61

Công nghệ kỹ thuật năng lượng

KS1-7510403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
#62

Quản lý công nghiệp

KS1-7510601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
#63

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

KS1-7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06
#64

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

KS1-7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06
#65

Công nghệ thực phẩm

KS1-7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; X10
#66

Quản lý xây dựng

KS1-7580302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06