Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 50 | Khác | - |
| Khác | D01; A01; D14; D66 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 100 | Khác | - |
| Khác | A00; D01; A01; D84 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340301 | Kế toán | 100 | Khác | - |
| Khác | A00; D01; A01; D84 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 120 | Khác | - |
| Khác | A00; D01; A01; A10 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7720101 | Y khoa | 300 | Khác | A00; A01; B00; D07; D08; D90 |
| Khác | A00;A01;B00;D90 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7720115 | Y học cổ truyền | 80 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07; D08; D90 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7720201 | Dược học | 50 | Khác | - |
| Khác | A00;A01;B00; D07; D08; D90 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 60 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D14; D15; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 8 ngành