Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Kinh Bắc

Mã trường: UKB · 24 ngành đào tạo

Trường Đại Học Kinh Bắc
Tên trường:
Trường Đại Học Kinh Bắc
Tên viết tắt:
UKB
Mã trường:
UKB
Tên tiếng Anh:
Kinh Bac University
Địa chỉ:
Phố Phúc Sơn, phường Vũ Ninh TP Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (24)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; A01; D14; D66
#3

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; A01; D84
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; A01; D84
#9

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#11

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; A01; A10
#12

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; D08; D90
#14

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00;A01;B00;D90
#15

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#17

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07; D08; D90
#18

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00;A01;B00; D07; D08; D90
#21

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#23

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D14; D15; C00
#24

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00