Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V03; V04; H00 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27 |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27 |
| 4 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 6 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 9 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 10 | 7580101 | Kiến trúc | - | Khác | A00; X06; X07; X26; X27 |
| Kết Hợp | V00; V01; V02; V03; V04 | ||||
| 11 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Khác | A00; X06; X07; X26; X27 |
| Kết Hợp | V00; V01; V02; V03; V04 | ||||
| 12 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 13 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 14 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 15 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| 16 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
Hiển thị 16 ngành