Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 300 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 2 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 150 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D02; D03 |
| 3 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 135 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D03 |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 230 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D04 |
| 5 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | 140 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D05 |
| 6 | 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 100 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 7 | 7220207 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | 75 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D04 |
| 8 | 7220208 | Ngôn ngữ Italia | 75 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 9 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 200 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D06 |
| 10 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 100 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D04; DD2 |
| 11 | 7310111 | Nghiên cứu phát triển | 60 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 12 | 7310601 | Quốc tế học | 125 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 13 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 90 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 14 | 7320109 | Truyền thông doanh nghiệp | 75 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01; D03 |
| 15 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 100 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 16 | 7340115 | Marketing | 75 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 17 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 75 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | A01; D01 |
| 19 | 7340301 | Kế toán | 100 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 180 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | A01; D01; TH01 (Toán, Tin, Anh) |
| 21 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | 75 | 1. Chương trình tiêu chuẩn | D01 |
| 22 | 7220201 TT | Ngôn ngữ Anh- CTTT | 75 | 2. Chương trình tiên tiến | D01 |
| 23 | 7220204 TT | Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | 100 | 2. Chương trình tiên tiến | D01; D04 |
| 24 | 7220208 TT | Ngôn ngữ Italia - CTTT | 75 | 2. Chương trình tiên tiến | D01 |
| 25 | 7220210 TT | Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | 100 | 2. Chương trình tiên tiến | D01; D04; DD2 |
| 26 | 7480201 TT | Công nghệ thông tin - CTTT | 120 | 2. Chương trình tiên tiến | A01; D01; TH01 (Toán, Tin, Anh) |
| 27 | 7810103 TT | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành - CTTT | 75 | 2. Chương trình tiên tiến | D01 |
Hiển thị 27 ngành