Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐGNL SPHN | - |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; X04; X70; X73; X74; X77 | ||||
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐGNL SPHN | - |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; X04; X70; X73; X74; X77 | ||||
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | ||||
| 4 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; A04; B00; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 5 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06 | ||||
| 6 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | ||||
| 7 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | ĐT THPT | N00 |
| 8 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15 | ||||
| 9 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07 | ||||
| 10 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01; X01; X02 | ||||
| 11 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | A01; D01; D10; D14; D15; D45; X25; X78 | ||||
| 12 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| Khác | A01; D01; D04; D14; D15; D45; X78; X90 | ||||
| 13 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | Khác | - |
| Khác | A01; D01; D06; D10; D14; D15; X25; X78 | ||||
| 14 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Khác | - |
| Khác | A01; AH1; D01; D14; D15; DD2; X78; Y03 | ||||
| 15 | 7229030 | Văn học (Văn báo chí truyền thông) | - | Khác | - |
| Khác | C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | ||||
| 16 | 7229042 | Quản lý văn hóa | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15; D65; X70 | ||||
| 17 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; C04; D01; D10; X01; X21 | ||||
| 18 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; C04; D01; D10; X01; X21 | ||||
| 19 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06 | ||||
| 20 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06 | ||||
| 21 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; B02; C02; C04; D01; D10; X01 | ||||
| 22 | 7810101 | Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không). | - | Khác | - |
| Khác | A01; C00; C04; D01; D07; D14; D15; X78 | ||||
| 23 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C00; D01; D04; D10; D14; D45 | ||||
| 24 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C03; C04; D01; D10; D11; X01 | ||||
| 25 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D15; X01; X74; X78 | ||||
| 26 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; B02; D01; D10; X01; X21; X25 |
Hiển thị 26 ngành