Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì | ||||
| 3 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì | ||||
| 4 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì | ||||
| 5 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì | ||||
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì | ||||
| 7 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì | ||||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | Toán, 2 môn bất kì |
Hiển thị 8 ngành