Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non (CĐ) | 100 | Khác | - |
| ĐT THPT | X70; X74; X01; M00; M05 | ||||
| 2 | 7140103 | Công nghệ Giáo dục | 50 | Khác | - |
| Khác | X26; A00; C01; X03; X27; D01 | ||||
| 3 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 450 | Khác | - |
| ĐT THPT | X70; X74; X01; M05; M00 | ||||
| 4 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 800 | Khác | - |
| Khác | C03; C01; C04; B03; D01 | ||||
| 5 | 7140204 | Giáo dục Công dân | 70 | Khác | - |
| Khác | C00; X70; D01; X01; X74; D14 | ||||
| 6 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | 70 | Khác | - |
| Khác | C00; X70; X01; X74 | ||||
| 7 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | 115 | Khác | - |
| Khác | T06; T00; T03; T01; T15; T02 | ||||
| 8 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 115 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C02; D01; C01 | ||||
| 9 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 205 | Khác | - |
| ĐT THPT | X06; A00; X02; A01; C01; D01 | ||||
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 70 | Khác | - |
| ĐT THPT | X06; A02; A00; X07; A01; C01 | ||||
| 11 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | 70 | Khác | - |
| ĐT THPT | X10; A00; B00; D07; X11; C02 | ||||
| 12 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 70 | Khác | - |
| ĐT THPT | X14; B00; X16; A02; D08; B03 | ||||
| 13 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 115 | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; C03; X70; X74; C04; D14; D15 | ||||
| 14 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 70 | Khác | - |
| ĐT THPT | A07; C00; C03; D09; X70; D14 | ||||
| 15 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | 70 | Khác | - |
| ĐT THPT | A07; C00; X74; C04; D10; D15 | ||||
| 16 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | 115 | Khác | - |
| ĐT THPT | N00; N01 | ||||
| 17 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | 115 | Khác | - |
| ĐT THPT | H00; H07 | ||||
| 18 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 340 | Khác | - |
| ĐT THPT | D14; D01; D15; D13 | ||||
| 19 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | D14; D01; D15; D45; D04; D65 | ||||
| 20 | 7140246 | Sư phạm Công nghệ | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | X07; A00; X08; X27; A02; X03; X28; X04; A01 | ||||
| 21 | 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | 300 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; B00; A02; D07; A01; B08 | ||||
| 22 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | 120 | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; X70; D15; X74; D14; C03; C04 | ||||
| 23 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 250 | Khác | - |
| Khác | D14; D01; D15; D13 | ||||
| 24 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 250 | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| 25 | 7229042 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | 70 | Khác | - |
| Khác | C00; C03; X70; X74; C04; D14 | ||||
| 26 | 7310110 | Quản lý kinh tế | 50 | Khác | - |
| Khác | X01; A00; D10; D01; A01 | ||||
| 27 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 50 | Khác | - |
| Khác | C00; X70; C04; C03; X74; D01 | ||||
| 28 | 7310501 | Địa lý học (Địa lý du lịch) | 50 | Khác | - |
| Khác | A07; C00; X74; C04; D10; D15 | ||||
| 29 | 7310630 | Việt Nam học | 110 | Khác | - |
| Khác | C00; X70; C04; C03; X74; D01 | ||||
| 30 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 50 | Khác | - |
| Khác | C00; X70; C03; X74; C04; X78 | ||||
| 31 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 180 | Khác | - |
| Khác | X01; A00; D10; D01; A01 | ||||
| 32 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 50 | Khác | - |
| Khác | X01; D01; A00; A01; D10 | ||||
| 33 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 140 | Khác | - |
| Khác | X01; A00; D10; D01; A01 | ||||
| 34 | 7340301 | Kế toán | 200 | Khác | - |
| Khác | X01; A00; D01; D10; A01 | ||||
| 35 | 7340403 | Quản lý công | 70 | Khác | - |
| Khác | C03; X01; A00; A01; D01 | ||||
| 36 | 7380101 | Luật | 120 | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; D01 | ||||
| 37 | 7420101 | Sinh học | 30 | Khác | - |
| Khác | X14; B00; X16; A02; D08; B03 | ||||
| 38 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 70 | Khác | - |
| Khác | B00; B03; A02; C02; A00; D08 | ||||
| 39 | 7440102 | Vật lý học (mới tuyển 2026) | 30 | Khác | - |
| Khác | X06; A02; A00; X07; A01; C01 | ||||
| 40 | 7440301 | Khoa học môi trường | 50 | Khác | - |
| Khác | B03; C02; B00; D08; A00; D07 | ||||
| 41 | 7480101 | Khoa học máy tính | 100 | Khác | - |
| Khác | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | ||||
| 42 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 180 | Khác | - |
| Khác | C01; X02; A00; D01; A02; A01 | ||||
| 43 | 7480208 | An ninh mạng (mới tuyển năm 2026) | 30 | Khác | - |
| Khác | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | ||||
| 44 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 60 | Khác | - |
| Khác | X06; C01; A00; X07; A01 | ||||
| 45 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 50 | Khác | - |
| Khác | C01; A00; D01; C02; A01; X27 | ||||
| 46 | 7519002 | Công nghệ nông nghiệp (mới tuyển năm 2026) | 30 | Khác | - |
| Khác | X07; A00; X08; X27; A02; X03; X28; X04; A01 | ||||
| 47 | 7520215 | Kỹ thuật điện; điện tử (Vi mạch bán dẫn) (mới tuyển năm 2026) | 30 | Khác | - |
| Khác | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | ||||
| 48 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 50 | Khác | - |
| Khác | B00; A00; B03; C02; D08; D07 | ||||
| 49 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 80 | Khác | - |
| Khác | X03; C01; D01; C02; A00; A01 | ||||
| 50 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (mới tuyển năm 2026) | 30 | Khác | - |
| Khác | X03; C01; D01; C02; A00; A01 | ||||
| 51 | 7620103 | Khoa học đất | 40 | Khác | - |
| Khác | B03; C02; B00; A00; B08; D07 | ||||
| 52 | 7620109 | Nông học (Bảo vệ thực vật; Trồng trọt; Chăn nuôi thú y và thủy sản) | 50 | Khác | - |
| Khác | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | ||||
| 53 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 90 | Khác | - |
| Khác | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | ||||
| 54 | 7640101 | Thú y | 40 | Khác | - |
| Khác | B00; A00; B03; C02; B08 | ||||
| 55 | 7760101 | Công tác xã hội | 60 | Khác | - |
| Khác | C00; X70; X74; D14; X01 | ||||
| 56 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 50 | Khác | - |
| Khác | T03; T06; T15; T00; T01; T02 | ||||
| 57 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 50 | Khác | - |
| Khác | B03; A00; C02; D07; D08; B00 | ||||
| 58 | 7850103 | Quản lý đất đai | 80 | Khác | - |
| Khác | C01; B00; C02; A01; A00; D07 |
Hiển thị 58 ngành