Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 120 | Khác | A00; A01; A07; C01; C04; D01; D09; D10; X02 |
| 2 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 130 | Khác | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 90 | Khác | A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78 |
| 4 | 7310110 | Quản lý kinh tế | 60 | Khác | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| 5 | 7310608 | Đông phương học | 80 | Khác | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 60 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; X02; X06 |
| 7 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 60 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 70 | Khác | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| 9 | 7340115 | Marketing | 60 | Khác | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| 10 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 45 | Khác | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| 11 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 70 | Khác | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 |
| 12 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 60 | Khác | A00; A01; C04; D01; X02; X05; X08; X26 |
| 13 | 7340301 | Kế toán | 60 | Khác | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 |
| 14 | 7380101 | Luật | 150 | Khác | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 |
| 15 | 7380107 | Luật kinh tế | 50 | Khác | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 |
| 16 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 160 | Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26 |
| 17 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 30 | Khác | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X56 |
| 18 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 90 | Khác | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X56 |
| 19 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 150 | Khác | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X56 |
| 20 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | Khác | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X56 |
| 21 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 60 | Khác | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X56 |
| 22 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 80 | Khác | A00; A01; A02; A10; B00; C01; D01; D07; X11 |
| 23 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 20 | Khác | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X56 |
| 24 | 7620109 | Nông học | 20 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| 25 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | 60 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| 26 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 20 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| 27 | 7640101 | Thú y | 60 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| 28 | 7720101 | Y khoa | 220 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; C01; C08; D07; D08 |
| 29 | 7720115 | Y học cổ truyền | 160 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; C01; C08; D07; D08 |
| 30 | 7720201 | Dược học | 1500 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| Khác | B00 | ||||
| 31 | 7720301 | Điều dưỡng | 1400 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| Khác | B00 | ||||
| 32 | 7720302 | Hộ sinh | 100 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| Khác | B00 | ||||
| 33 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 160 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| 34 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 600 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| Khác | B00 | ||||
| 35 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 100 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| Khác | B00 | ||||
| 36 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 100 | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| Khác | B00 | ||||
| 37 | 7760101 | Công tác xã hội | 20 | Khác | A00; A03; A04; A05; C00; C01; D01; D14; D15 |
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 100 | Khác | A00; A01; C00; C03; C04; C07; D01; X17; X21 |
Hiển thị 38 ngành