Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7540202 | Công nghệ sợi dệt | 30 | A. Khối ngành Dệt may | - |
| A. Khối ngành Dệt may | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 2 | 7540204 | Công nghệ may | 420 | A. Khối ngành Dệt may | - |
| A. Khối ngành Dệt may | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 70 | B. Khối ngành Nghệ thuật | - |
| B. Khối ngành Nghệ thuật | D01;V01;V05;H00;H06;H08;(Văn, Địa, Vẽ mỹ thuật) | ||||
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 150 | B. Khối ngành Nghệ thuật | - |
| B. Khối ngành Nghệ thuật | D01;V01;V05;H00;H06;H08;(Văn, Địa, Vẽ mỹ thuật) | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 30 | C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | - |
| C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 6 | 7340115 | Marketing | 90 | C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | - |
| C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 7 | 7340122 | Thương mại điện tử | 50 | C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | - |
| C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 8 | 7340301 | Kế toán | 60 | C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | - |
| C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 9 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 90 | C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | - |
| C. Khối ngành Kinh tế - Kinh doanh | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 10 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 30 | D. Khối ngành Công nghệ Kỹ thuật | - |
| D. Khối ngành Công nghệ Kỹ thuật | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 | ||||
| 11 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 50 | D. Khối ngành Công nghệ Kỹ thuật | - |
| D. Khối ngành Công nghệ Kỹ thuật | A00; A01; B00; C01;C03;C04;C14;D01;X23; X24; X03; X04 |
Hiển thị 11 ngành