Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Mã trường: QHI · 39 ngành đào tạo

Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Tên viết tắt:
UET
Mã trường:
QHI
Tên tiếng Anh:
VNU University of Engineering and Technology
Địa chỉ:
Nhà E3, 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (39)

#1

Công nghệ thông tin

CN1
Chỉ tiêu:420
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Công nghệ thông tin

CN1
Chỉ tiêu:420
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#3

Công nghệ nông nghiệp

CN10
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Công nghệ nông nghiệp

CN10
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01; B00
#5

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

CN11
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

CN11
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#7

Trí tuệ nhân tạo

CN12
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Trí tuệ nhân tạo

CN12
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#9

Kỹ thuật năng lượng

CN13
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Kỹ thuật năng lượng

CN13
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#11

Hệ thống thông tin

CN14
Chỉ tiêu:240
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Hệ thống thông tin

CN14
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#13

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

CN15
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

CN15
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#15

Kỹ thuật Robot

CN17
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Kỹ thuật Robot

CN17
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#17

Thiết kế công nghiệp và Đồ họa

CN18
Chỉ tiêu:240
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Thiết kế công nghiệp và Đồ họa

CN18
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#19

Công nghệ vật liệu

CN19
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Công nghệ vật liệu

CN19
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#21

Kỹ thuật máy tính

CN2
Chỉ tiêu:420
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Khoa học dữ liệu

CN20
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#23

Khoa học dữ liệu

CN20
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#24

Công nghệ sinh học

CN21
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#25

Công nghệ sinh học

CN21
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01; B00
#26

Vật lý kỹ thuật

CN3
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#27

Vật lý kỹ thuật

CN3
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#28

Cơ kỹ thuật

CN4
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#29

Cơ kỹ thuật

CN4
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#30

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

CN5
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#31

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

CN5
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#32

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

CN6
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#33

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

CN6
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#34

Công nghệ hàng không vũ trụ

CN7
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Công nghệ hàng không vũ trụ

CN7
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#36

Khoa học máy tính

CN8
Chỉ tiêu:420
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#37

Khoa học máy tính

CN8
Chỉ tiêu:420
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#38

Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông

CN9
Chỉ tiêu:480
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#39

Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông

CN9
Chỉ tiêu:480
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01