Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân

Mã trường: CSS · 20 ngành đào tạo

Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân
Tên trường:
Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân
Tên viết tắt:
PPU
Mã trường:
CSS
Tên tiếng Anh:
People’s Police University
Địa chỉ:
36 Nguyễn Hữu Thọ, phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (20)

#1

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:72
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:72
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#3

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#5

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:126
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:126
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#7

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:117
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:117
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#9

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:18
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:18
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#11

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:8
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:8
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#13

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:5
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:5
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#15

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:14
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:14
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#17

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:13
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:13
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#19

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:2
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:2
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04