Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Đại Học Cần Thơ

Mã trường: TCT · 288 ngành đào tạo

Đại Học Cần Thơ
Tên trường:
Đại Học Cần Thơ
Tên viết tắt:
CTU
Mã trường:
TCT
Tên tiếng Anh:
Can Tho University
Địa chỉ:
Đường 3/2, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (288)

#1

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:M01; M05; M06; M11
#3

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; C01; D01
#5

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C01; D01; D03
#6

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#7

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D14; D15; X70
#8

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D14; D15
#9

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:T00; T01; T06; T10
#11

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B08; D07
#13

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#15

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; A02
#17

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; D29
#18

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#19

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#20

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; D24
#21

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08
#23

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#25

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D14; D64; X70
#27

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D14
#28

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#29

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; C04; D15
#30

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C04; D15; D44
#31

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:D01; D14; D15
#33

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66; X78
#34

Sư phạm Tiếng Pháp

7140233
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#35

Sư phạm Tiếng Pháp

7140233
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D03; D14; D64
#36

Sư phạm Tiếng Pháp

7140233
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:D01; D14
#37

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00
#39

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; C20; D14; X70; X74
#41

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D14
#42

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#43

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D14; D15
#44

Ngôn ngữ Anh (CTCLC)

7220201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#45

Ngôn ngữ Anh (CTCLC)

7220201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D14; D15
#46

Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An

7220201H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D14; D15
#47

Ngôn ngữ Pháp

7220203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Ngôn ngữ Pháp

7220203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D03; D14; D64
#49

Ngôn ngữ Pháp

7220203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:D01; D14
#50

Triết học

7229001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#51

Triết học

7229001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D14; D15; X70
#52

Triết học

7229001
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D14; D15
#53

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#54

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#55

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#56

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#57

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#58

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D14; D15; X70
#59

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D14; D15
#60

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#61

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C19; D01; X70
#62

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; C00; D01
#63

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#64

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C14; C20; D14; X01; X74
#65

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:C00; D14
#66

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#67

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#68

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#69

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D01
#70

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X02
#71

Thông tin - thư viện

7320201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#72

Thông tin - thư viện

7320201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01
#73

Thông tin - thư viện

7320201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D03; D29
#74

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#75

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#76

Quản trị kinh doanh (CTCLC)

7340101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#77

Quản trị kinh doanh (CTCLC)

7340101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#78

Quản trị kinh doanh (CTCLC)

7340101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#79

Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An

7340101H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#80

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#81

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#82

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#83

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#84

Kinh doanh quốc tế (CTCLC)

7340120C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#85

Kinh doanh quốc tế (CTCLC)

7340120C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#86

Kinh doanh quốc tế (CTCLC)

7340120C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#87

Kinh doanh thương mại

7340121
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#88

Kinh doanh thương mại

7340121
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#89

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#90

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#91

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#92

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#93

Tài chính - Ngân hàng (CTCLC)

7340201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#94

Tài chính - Ngân hàng (CTCLC)

7340201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#95

Tài chính - Ngân hàng (CTCLC)

7340201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#96

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#97

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#98

Kế toán - học tại khu Sóc Trăng

7340301S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#99

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#100

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#101

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#102

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; C00; D01
#103

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C00; D01; D03
#104

Luật - học tại khu Hòa An

7380101H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; C00; D01
#105

Luật - học tại khu Hòa An

7380101H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C00; D01; D03
#106

Luật - học tại khu Sóc Trăng

7380101S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; C00; D01
#107

Luật - học tại khu Sóc Trăng

7380101S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C00; D01; D03
#108

Luật dân sự và tố tụng dân sự

7380103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#109

Luật dân sự và tố tụng dân sự

7380103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; C00; D01
#110

Luật dân sự và tố tụng dân sự

7380103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C00; D01; D03
#111

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#112

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; C00; D01
#113

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C00; D01; D03
#114

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#115

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08
#116

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#117

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#118

Công nghệ sinh học (CTTT)

7420201T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#119

Công nghệ sinh học (CTTT)

7420201T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; B08; D07
#120

Công nghệ sinh học (CTTT)

7420201T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D07; X28
#121

Sinh học ứng dụng

7420203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#122

Sinh học ứng dụng

7420203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08
#123

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#124

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07
#125

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#126

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; D07
#127

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#128

Toán ứng dụng

7460112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00
#129

Thống kê

7460201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#130

Thống kê

7460201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00
#131

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#132

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#133

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#134

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#135

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#136

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#137

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

7480102C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#138

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

7480102C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#139

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

7480102C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#140

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#141

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#142

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#143

Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)

7480103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#144

Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)

7480103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#145

Kỹ thuật phần mềm (CTCLC)

7480103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#146

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#147

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#148

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#149

Hệ thống thông tin (CTCLC)

7480104C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#150

Hệ thống thông tin (CTCLC)

7480104C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#151

Hệ thống thông tin (CTCLC)

7480104C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#152

Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7480106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#153

Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7480106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#154

Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7480106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#155

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#156

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#157

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#158

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#159

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#160

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#161

Công nghệ thông tin (CTCLC)

7480201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#162

Công nghệ thông tin (CTCLC)

7480201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#163

Công nghệ thông tin (CTCLC)

7480201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#164

Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An

7480201H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#165

Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An

7480201H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#166

An toàn thông tin

7480202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#167

An toàn thông tin

7480202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#168

An toàn thông tin

7480202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#169

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#170

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#171

Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

7510401C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#172

Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

7510401C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; B08; D07
#173

Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

7510401C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D07; X27
#174

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#175

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D01
#176

Quản lý công nghiệp

7510601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X27
#177

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#178

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D01
#179

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X27
#180

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng

7510605S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D01
#181

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng

7510605S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X27
#182

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#183

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#184

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#185

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#186

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#187

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06
#188

Kỹ thuật ô tô

7520130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#189

Kỹ thuật ô tô

7520130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#190

Kỹ thuật ô tô

7520130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#191

Kỹ thuật điện

7520201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#192

Kỹ thuật điện

7520201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#193

Kỹ thuật điện

7520201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06
#194

Kỹ thuật điện (CTCLC)

7520201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#195

Kỹ thuật điện (CTCLC)

7520201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#196

Kỹ thuật điện (CTCLC)

7520201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X27
#197

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#198

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01
#199

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#200

Kỹ thuật y sinh

7520212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#201

Kỹ thuật y sinh

7520212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B08
#202

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#203

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; D07
#204

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D07; X06
#205

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)

7520216C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#206

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)

7520216C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#207

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC)

7520216C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#208

Kỹ thuật vật liệu

7520309
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#209

Kỹ thuật vật liệu

7520309
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#210

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#211

Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#212

Vật lý kỹ thuật

7520401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#213

Vật lý kỹ thuật

7520401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01
#214

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#215

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#216

Công nghệ thực phẩm (CTCLC)

7540101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#217

Công nghệ thực phẩm (CTCLC)

7540101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; B08; D07
#218

Công nghệ thực phẩm (CTCLC)

7540101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D07; X27
#219

Công nghệ sau thu hoạch

7540104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#220

Công nghệ sau thu hoạch

7540104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#221

Công nghệ chế biến thủy sản

7540105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#222

Công nghệ chế biến thủy sản

7540105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#223

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#224

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#225

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#226

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:V00; V01; V02; V03
#227

Quy hoạch vùng và đô thị

7580105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#228

Quy hoạch vùng và đô thị

7580105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#229

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#230

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; V00
#231

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; V00; X07
#232

Kỹ thuật xây dựng (CTCLC)

7580201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#233

Kỹ thuật xây dựng (CTCLC)

7580201C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; V02
#234

Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

7580202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#235

Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

7580202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; V00
#236

Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

7580202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; V00; X07
#237

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#238

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A00; A01; V00
#239

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; V00; X07
#240

Kỹ thuật cấp thoát nước

7580213
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#241

Kỹ thuật cấp thoát nước

7580213
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B08; D07
#242

Khoa học đất

7620103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#243

Khoa học đất

7620103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#244

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#245

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B08
#246

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#247

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#248

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#249

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B08; D07
#250

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#251

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#252

Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

7620113
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#253

Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

7620113
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#254

Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An

7620114H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#255

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#256

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#257

Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An

7620115H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#258

Nuôi trồng thủy sản

7620301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#259

Nuôi trồng thủy sản

7620301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#260

Nuôi trồng thủy sản (CTTT)

7620301T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#261

Nuôi trồng thủy sản (CTTT)

7620301T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; B08; D07
#262

Nuôi trồng thủy sản (CTTT)

7620301T
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D07; X28
#263

Bệnh học thủy sản

7620302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#264

Bệnh học thủy sản

7620302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#265

Quản lý thủy sản

7620305
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#266

Quản lý thủy sản

7620305
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07
#267

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#268

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B08; D07
#269

Thú y (CTCLC)

7640101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#270

Thú y (CTCLC)

7640101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; B08; D07
#271

Thú y (CTCLC)

7640101C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B08; D07; X27
#272

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#273

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07
#274

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#275

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#276

Du lịch - học tại khu Hòa An

7810101H
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#277

Du lịch - học tại khu Sóc Trăng

7810101S
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; D15
#278

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#279

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#280

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)

7810103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#281

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)

7810103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:V-SAT
Tổ hợp:A01; D01; D07
#282

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC)

7810103C
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; X26
#283

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#284

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#285

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#286

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C02; D01
#287

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#288

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07