Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

Mã trường: ANS · 20 ngành đào tạo

Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân
Tên trường:
Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân
Tên viết tắt:
VPSU
Mã trường:
ANS
Địa chỉ:
Km18 , Xa lộ Hà Nội, Phường Linh Trung, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (20)

#1

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#3

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#5

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#7

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#9

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#11

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#13

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#15

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#17

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
#19

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04