Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | 50 | Học Bạ | - |
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 35 | Học Bạ | - |
| 3 | 6340403 | Quản trị văn phòng | 20 | Học Bạ | - |
| 4 | 6340404 | Quản trị kinh doanh: | 75 | Học Bạ | - |
| 5 | 6480205 | Tin học ứng dụng | 25 | Học Bạ | - |
| 6 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | 25 | Học Bạ | - |
| 7 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 25 | Học Bạ | - |
| 8 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 40 | Học Bạ | - |
| 9 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 45 | Học Bạ | - |
| 10 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | 30 | Học Bạ | - |
| 11 | 6520227 | Điện công nghiệp | 25 | Học Bạ | - |
| 12 | 6720101 | Y sĩ đa khoa | 120 | Học Bạ | - |
| 13 | 6720201 | Dược | 100 | Học Bạ | - |
| 14 | 6720301 | Điều dưỡng | 120 | Học Bạ | - |
| 15 | 6720303 | Hộ sinh | 20 | Học Bạ | - |
| 16 | 6810202 | Quản trị khu resort | 25 | Học Bạ | - |
| 17 | 6810204 | Quản trị buống phòng | 25 | Học Bạ | - |
| 18 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 25 | Học Bạ | - |
Hiển thị 18 ngành