Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 52380101 | Luật (Chương trình liên kết đào tạo từ xa Đại học Kinh tế TP. HCM) | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 2 | 5810205 | Nghiệp vụ Nhà hàng - Khách sạn | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 3 | 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 4 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 5 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | A01; D01; D14 |
| 6 | 6340113 | \r\nLogistics: **** ngành mới & Hot **** | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 7 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 8 | 6340301 | \r\nKế toán | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 9 | 6340403 | Quản trị văn phòng | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 10 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 11 | 6480104 | Truyền thông & Mạng máy tính | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 12 | 6480205 | Công nghệ thông tin | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 13 | 6510103 | Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 14 | 6510201 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí: | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 15 | 6510202 | Công nghệ Kỹ thuật Ôtô | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 16 | 6510303 | Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 17 | 6720301 | Điều dưỡng Đa khoa | - | Khác | A00; A01; D01; B01 |
| 18 | 6720303 | Hộ sinh | - | Khác | A00; A01; D01; B01 |
| 19 | 6720602 | Xét nghiệm y học | - | Khác | A00; A01; D01; B01 |
| 20 | 6810101 | \r\nQuản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 21 | 6810201 | Quản trị Nhà hàng - Khách sạn | - | Khác | A00; A01; D01; C00 |
| 22 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp: ***ngành mới & Hot*** | - | Khác | A00; A01; D01; C00; B01 |
Hiển thị 22 ngành