Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220216 | Tiếng anh Thương mại | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340101 | Kinh doanh thương mại | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6340113 | Logistics | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6340116 | Digital Marketing | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6340118 | Marketing thương mại | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6810205 | Quản trị nhà hàng & dịch vụ ăn uống | - | Học Bạ | - |
| 14 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Học Bạ | - |
| 15 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 15 ngành