Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6220202 | Phiên dịch tiếng Anh thương mại | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6340301 | Kế Toán | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6340402 | Quản trị nhân lực | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6460201 | Thống kê | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6460203 | Hệ thống thông tin kinh tế | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6480214 | Thiết kế trang Web | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 8 ngành