Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | TIẾNG ANH | - | ĐT THPT | - |
| 2 | 6220212 | TIẾNG NHẬT | - | ĐT THPT | - |
| 3 | 6340113 | LOGISTICS | - | ĐT THPT | - |
| 4 | 6340202 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | - | ĐT THPT | - |
| 5 | 6340301 | KẾ TOÁN | - | ĐT THPT | - |
| 6 | 6340404 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | - | ĐT THPT | - |
| 7 | 6380201 | DỊCH VỤ PHÁP LÝ (LUẬT) | - | ĐT THPT | - |
| 8 | 6480201 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | - | ĐT THPT | - |
| 9 | 6510202 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT Ô TÔ | - | ĐT THPT | - |
| 10 | 6510303 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ | - | ĐT THPT | - |
| 11 | 6520205 | KỸ THUẬT MÁY LẠNH VÀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | - | ĐT THPT | - |
| 12 | 6720101 | Y SỸ ĐA KHOA | - | ĐT THPT | - |
| 13 | 6720102 | Y HỌC CỔ TRUYỀN | - | ĐT THPT | - |
| 14 | 6720201 | DƯỢC | - | ĐT THPT | - |
| 15 | 6720301 | ĐIỀU DƯỠNG | - | ĐT THPT | - |
| 16 | 6720604 | KỸ THUẬT VẬT LÝ TRỊ LIỆU VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | - | ĐT THPT | - |
| 17 | 6810101 | QUẢN TRỊ DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ LỮ HÀNH | - | ĐT THPT | - |
Hiển thị 17 ngành