Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210232 | Quay phim | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D17 |
| 2 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D18 |
| 3 | 6320103 | Báo chí | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00 |
| 4 | 6320106 | Truyền thông đa phương tiện | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D15 |
| 5 | 6320108 | Quan hệ công chúng | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D16 |
| 6 | 6480205 | Tin học ứng dụng | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D20 |
| 7 | 6510312 | CNKT điện tử truyền thông | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; A00; A01; C00; D19 |
Hiển thị 7 ngành