Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220103 | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | - | Khác | C00; A01; B00; D01 |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 3 | 6220209 | Tiếng Trung quốc | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 4 | 6220211 | Tiếng Hàn quốc | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 5 | 6220212 | Tiếng Nhật | - | Khác | A00; A01; D01 |
| 6 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | A00; A01; B00; D04 |
| 7 | 6340301 | Kế toán | - | Khác | A00; A01; B00; D03 |
| 8 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00; A01; B00; D02 |
| 9 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | A00; A01; B00; D01 |
Hiển thị 9 ngành