Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220256 | Tiếng Anh | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340101 | Kinh doanh thương mại | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6340118 | Marketing thương mại | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6340135 | Marketing | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6340301 | Kế toán | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6340310 | Kiểm toán | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6480202 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6510401 | Công nghệ KT hóa học | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6510706 | Kỹ thuật xăng dầu | - | Học Bạ | - |
| 14 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | - | Học Bạ | - |
| 15 | 6810104 | Quản trị lữ hành | - | Học Bạ | - |
| 16 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Học Bạ | - |
| 17 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | - | Học Bạ | - |
| 18 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 18 ngành