Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5320305 | Hành chính văn phòng | - | Học Bạ | D01 |
| 2 | 5340120 | Bán hàng trong siêu thị | - | Học Bạ | D01 |
| 3 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | D01 |
| 4 | 5340436 | Quản lý văn hoá | - | Học Bạ | D01 |
| 5 | 5380101 | Pháp luật | - | Học Bạ | D01 |
| 6 | 5480205 | Tin học ứng dụng | - | Học Bạ | D01 |
| 7 | 5580202 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | - | Học Bạ | D01 |
| 8 | 5620110 | Trồng trọt | - | Học Bạ | D01 |
| 9 | 5620120 | Chăn nuôi - Thú y | - | Học Bạ | D01 |
| 10 | 5620201 | Lâm nghiệp | - | Học Bạ | D01 |
| 11 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | - | Học Bạ | D01 |
| 12 | 5810205 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | - | Học Bạ | D01 |
| 13 | 6340120 | Bán hàng trong siêu thị | - | Học Bạ | D01 |
| 14 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Học Bạ | D01 |
| 15 | 6340301 | Kế toán | - | Học Bạ | D01 |
| 16 | 6380201 | Dịch vụ pháp lý | - | Học Bạ | D01 |
| 17 | 6480202 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | D01 |
| 18 | 6620109 | Khoa học cây trồng | - | Học Bạ | D01 |
| 19 | 6620119 | Chăn nuôi | - | Học Bạ | D01 |
| 20 | 6620120 | Chăn nuôi - Thú y | - | Học Bạ | D01 |
| 21 | 6620201 | Lâm nghiệp | - | Học Bạ | D01 |
| 22 | 6850102 | Quản lý đất đai | - | Học Bạ | D01 |
Hiển thị 22 ngành