Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340113 | Logistics | 100 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 2 | 6340301 | Kế toán | 70 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 3 | 6340401 | Quản trị kinh doanh | 90 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 4 | 6340439 | Quản lý vận tải và dịch vụ logistics | 50 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 5 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | 100 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 6 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng) | 90 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 7 | 6510216 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 450 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 8 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 70 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 9 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 50 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 10 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | 35 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 11 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | 20 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 12 | 6520227 | Điện công nghiệp | 35 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 13 | 6580205 | Xây dựng cầu đường bộ | 30 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 14 | 6580301 | Quản lý xây dựng | 30 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
| 15 | 6840101 | Khai thác vận tải | 40 | Khác | A00; A01; D01; C01 |
Hiển thị 15 ngành