Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340113 | Logistics | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6510213 | Công nghệ chế tạo Vỏ tàu thủy | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6510216 | Công nghệ Ô tô | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6520109 | Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6520123 | Hàn | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6520126 | Nguội sửa chữa máy công cụ | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6520131 | Sửa chữa máy tàu thủy | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6520227 | Điện Công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6520228 | Điện tàu thủy | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6840111 | Khai thác máy tàu thủy | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 13 ngành