Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210403 | Thiết kế nội thất | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340113 | Logistics | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6480205 | Tin học ứng dụng | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6520121 | Cắt gọt kim loại (Công nghệ chế tạo) | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6520263 | Cơ điện tử | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6580205 | Xây dựng cầu đường bộ | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 11 ngành