Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | - | Khác | - |
| 2 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | - | Khác | - |
| 4 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Khác | - |
| 5 | 6510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Khác | - |
| 6 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | Khác | - |
| 7 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Khác | - |
| 8 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Khác | - |
| 9 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | Khác | - |
| 10 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Khác | - |
| 11 | 6520264 | Tự động hóa công nghiệp | - | Khác | - |
| 12 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | - | Khác | - |
Hiển thị 12 ngành