Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6510212 | Công nghệ chế tạo máy | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6520263 | Cơ điện tử | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6520264 | Tự động hóa công nghiệp | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 8 ngành