Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5810102 | Du lịch sinh thái/ Hướng dẫn du lịch | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6210403 | Thiết kế nội, ngoại thất | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6220203 | Phiên dịch Tiếng Anh du lịch | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6220211 | Tiếng Hàn | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6220212 | Tiếng Nhật | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6320108 | Quan hệ công chúng/ Thương mại điện tử | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6340417 | Quan trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa và lắp ráp máy tính | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6480202 | Công nghệ thông tin (UDPM) tin học ứng dụng | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6480207 | Lập trình máy tính | - | Học Bạ | - |
| 14 | 6480213 | Vẽ và thiết kế cơ khí | - | Học Bạ | - |
| 15 | 6480214 | Thiết kế trang web | - | Học Bạ | - |
| 16 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | Học Bạ | - |
| 17 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | - | Học Bạ | - |
| 18 | 6520105 | Chế tạo khuôn mẫu | - | Học Bạ | - |
| 19 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | Học Bạ | - |
| 20 | 6520123 | Công nghệ Hàn | - | Học Bạ | - |
| 21 | 6520151 | Bảo dưỡng hệ thống thiết bị cơ khí | - | Học Bạ | - |
| 22 | 6520201 | Kỹ thuật lắp đặt và điều khiển điện trong công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 23 | 6520225 | Điện tử công nghiệp/ Điện tử tự động hóa | - | Học Bạ | - |
| 24 | 6520227 | Điện công nghiệp. Kỹ thuật lắp đặt điện | - | Học Bạ | - |
| 25 | 6520263 | Cơ điện tử | - | Học Bạ | - |
| 26 | 6580112 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Học Bạ | - |
| 27 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 27 ngành