Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40810204 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 60 | Học Bạ | - |
| 2 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | 15 | Học Bạ | - |
| 3 | 5480205 | Tin học ứng dụng | 60 | Học Bạ | - |
| 4 | 5510216 | Công nghệ ô tô | 35 | Học Bạ | - |
| 5 | 5520183 | Vận hành máy thi công nền | 30 | Học Bạ | - |
| 6 | 5520237 | Điện công nghiệp | 60 | Học Bạ | - |
| 7 | 5540204 | May thời trang | 70 | Học Bạ | - |
| 8 | 5580201 | Kỹ thuật xây dựng | 30 | Học Bạ | - |
| 9 | 5620111 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | 25 | Học Bạ | - |
| 10 | 5620122 | Khuyến nông lâm | 95 | Học Bạ | - |
| 11 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | 25 | Học Bạ | - |
| 12 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 15 | Học Bạ | - |
Hiển thị 12 ngành