Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 622 | Tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; D01 |
| 2 | 634 | Kế toán | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 3 | 6341 | Kế toán lao động tiền lương và BHXH | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 4 | 6342 | Tài chính ngân hàng | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 5 | 6343 | Quản trị kinh doanh | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 6 | 642 | Công nghệ sinh học | - | Học Bạ | A00; A01; B00 |
| 7 | 648 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 8 | 6481 | Tin học ứng dụng | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 9 | 651 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 10 | 6511 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | Học Bạ | A00; A01; B00 |
| 11 | 654 | Công nghệ thực phẩm | - | Học Bạ | A00; A01; B00 |
| 12 | 662 | Chăn nuôi thú y | - | Học Bạ | A00; B00 |
| 13 | 6621 | Bảo vệ thực vật | - | Học Bạ | A00; B00 |
| 14 | 6622 | Chăn nuôi | - | Học Bạ | A00; B00 |
| 15 | 6623 | Khoa học cây trồng | - | Học Bạ | A00; B00 |
| 16 | 6624 | Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao | - | Học Bạ | A00; B00 |
| 17 | 6625 | Quản lý và kinh doanh nông nghiệp | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 18 | 664 | Dịch vụ thú y | - | Học Bạ | A00; B00 |
| 19 | 681 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 20 | 6811 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
| 21 | 6812 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01 |
| 22 | 685 | Quản lý đất đai | - | Học Bạ | A00; A01; D01 |
Hiển thị 22 ngành