Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Nội

Mã trường: CHN · 15 ngành đào tạo

Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Nội
Tên trường:
Trường Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Nội
Tên viết tắt:
HNCC
Mã trường:
CHN
Tên tiếng Anh:
Hanoi Community College
Địa chỉ:
102 Trung Kính, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Website:
hncc.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (15)

#1

Tiếng Anh

6220206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#2

Hệ thống thông tin quản lý

6320304
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#3

Quản trị kinh doanh

6340114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#4

Quản trị bán hàng

6340119
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#5

Thương mại điện tử

6340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#6

Kế toán

6340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#7

Công nghệ thông tin

6480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#8

Quản trị mạng máy tính

6480209
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#9

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

6510103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#10

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

6510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#11

Điện dân dụng

6520224
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#12

Quản lý xây dựng

6580301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#13

Hướng dẫn du lịch

6810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#14

Kỹ thuật chế biến món ăn

6810207
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04
#15

Chăm sóc sắc đẹp

6810404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; X01; X02; X03; X04