Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | 30 | Khác | - |
| 2 | 5480102 | Kỷ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | 30 | Khác | - |
| 3 | 5480203 | Tin học văn phòng | 30 | Khác | - |
| 4 | 5620305 | Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ | 25 | Khác | - |
| 5 | 5810102 | Du lịch sinh thái | 30 | Khác | - |
| 6 | 5810103 | Hướng dần du lịch | 30 | Khác | - |
| 7 | 6220206 | Tiếng Anh | 60 | Khác | - |
| 8 | 6340301 | Kế toán | 80 | Khác | - |
| 9 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 30 | Khác | - |
| 10 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | 30 | Khác | - |
| 11 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lẳp ráp máy tính | 30 | Khác | - |
| 12 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 30 | Khác | - |
| 13 | 6480203 | Tin học văn phòng | 30 | Khác | - |
| 14 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | 30 | Khác | - |
| 15 | 6620305 | Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ | 25 | Khác | - |
Hiển thị 15 ngành