Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý giáo dục | B03C02C03C04D01X01X02X03X04 | 22.59 | |
| 2 | Quản lý giáo dục | C01 | 24.21 | |
| 3 | Giáo dục Mầm non | M01M02 | 24.2 | |
| 4 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.5 | |
| 5 | Giáo dục Tiểu học | B03C01C02C03C04D01X01X02X03X04 | 25.12 | |
| 6 | Giáo dục chính trị | B03C01C02C03C04X01X02X03X04 | 25.66 | |
| 7 | Giáo dục chính trị | D01 | 24.04 | |
| 8 | Sư phạm Toán học | A00A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 27.9 | |
| 9 | Sư phạm Toán học | A01 | 27.21 | |
| 10 | Sư phạm Toán học | B00 | 26.69 | |
| 11 | Sư phạm Toán học | C01 | 28.84 | |
| 12 | Sư phạm Toán học | D01 | 27.22 | |
| 13 | Sư phạm Toán học | D07 | 26.28 | |
| 14 | Sư phạm Vật lý | A00A02A03A04X05X06X07X08 | 28.33 | |
| 15 | Sư phạm Vật lý | A01 | 27.64 | |
| 16 | Sư phạm Vật lý | C01 | 29.27 | |
| 17 | Sư phạm Hoá học | A00A05A06C02X09X10X11X12 | 28.98 | |
| 18 | Sư phạm Hoá học | B00 | 27.77 | |
| 19 | Sư phạm Hoá học | D07 | 27.36 | |
| 20 | Sư phạm Sinh học | A02B00B01B02B03B08X13X14X15X16 | 24.77 | |
| 21 | Sư phạm Ngữ văn | B03C01C02C03C04X01X02X03X04 | 26.58 | |
| 22 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 24.96 | |
| 23 | Sư phạm Lịch sử | C00C03C07C10C12D14X70X71X72X73 | 28.39 | |
| 24 | Sư phạm Địa lý | C00C04C09C11C13D15X74X75X76X77 | 28.55 | |
| 25 | Sư phạm Âm nhạc | N01 | 22 | |
| 26 | Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 22 | |
| 27 | Sư phạm Tiếng Anh | B08D01D09D10D11D12D13D14D15X25X26X27X28X78X79X80X81 | 27.19 | |
| 28 | Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 27.18 | |
| 29 | Sư phạm Tiếng Anh | D07 | 26.25 | |
| 30 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 24.34 | |
| 31 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | C01 | 26.49 | |
| 32 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | D07 | 23.93 | |
| 33 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02A03A04A05A06B01B02B03B08C02X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16 | 25.55 | |
| 34 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 24.86 | |
| 35 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00C03C04C07C09C10C11C12C13D14D15X70X71X72X73X74X75X76X77 | 27.18 | |
| 36 | Ngôn ngữ Anh | B08D01D09D10D11D12D13D14D15X25X26X27X28X78X79X80X81 | 24.8 | |
| 37 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 24.79 | |
| 38 | Ngôn ngữ Anh | D07 | 23.86 | |
| 39 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | D07 | 23.62 | |
| 40 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | B08D01D09D10D11D12D13D14D15X25X26X27X28X78X79X80X81 | 24.56 | |
| 41 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A01 | 24.55 | |
| 42 | Lịch sử | C00C03C07C10C12D14X70X71X72X73 | 27.02 | |
| 43 | Tâm lý học | B03C02C03C04D01X01X02X03X04 | 22.25 | |
| 44 | Tâm lý học | C01 | 23.87 | |
| 45 | Địa lý học | C00C04C09C11C13D15X74X75X76X77 | 26.84 | |
| 46 | Quốc tế học | B03C01C02C03C04D01X01X02X03X04 | 21 | |
| 47 | Việt Nam học | B03C02C03C04D01X01X02X03X04 | 21 | |
| 48 | Việt Nam học | C01 | 22.62 | |
| 49 | Thông tin - Thư viện | B03C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13D01D11D12D13D14D15X01X02X03X04X58X59X60X61X62X63X64X65X66X67X68X69X70X71X72X73X74X75X76X77X78X79X80X81Y07Y08 | 26.48 | |
| 50 | Thông tin - Thư viện | C01 | 25.1 | |
| 51 | Thông tin - Thư viện | D01 | 23.48 | |
| 52 | Quản trị kinh doanh | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 20.25 | |
| 53 | Quản trị kinh doanh | B00 | 19.72 | |
| 54 | Quản trị kinh doanh | C01 | 21.87 | |
| 55 | Quản trị kinh doanh | D07 | 19.31 | |
| 56 | Quản trị kinh doanh | A00 | 20.93 | |
| 57 | Quản trị kinh doanh | A01 | 20.24 | |
| 58 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 19 | |
| 59 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A00 | 19.68 | |
| 60 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A01 | 18.99 | |
| 61 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | B00 | 18.47 | |
| 62 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | C01 | 20.62 | |
| 63 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | D07 | 18.06 | |
| 64 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 21.99 | |
| 65 | Kinh doanh quốc tế | A01 | 21.3 | |
| 66 | Kinh doanh quốc tế | B00 | 20.78 | |
| 67 | Kinh doanh quốc tế | C01 | 22.93 | |
| 68 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 20.37 | |
| 69 | Kinh doanh quốc tế | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 21.31 | |
| 70 | Tài chính - Ngân hàng | C01 | 21.63 | |
| 71 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 19.07 | |
| 72 | Tài chính - Ngân hàng | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 20.01 | |
| 73 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 20.69 | |
| 74 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 20 | |
| 75 | Tài chính - Ngân hàng | B00 | 19.48 | |
| 76 | Kế toán | B00 | 19.42 | |
| 77 | Kế toán | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 19.95 | |
| 78 | Kế toán | A00 | 20.63 | |
| 79 | Kế toán | C01 | 21.57 | |
| 80 | Kế toán | D07 | 19.01 | |
| 81 | Kế toán | A01 | 19.94 | |
| 82 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 19.25 | |
| 83 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A00 | 19.93 | |
| 84 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A01 | 19.24 | |
| 85 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | B00 | 18.72 | |
| 86 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | C01 | 20.87 | |
| 87 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | D07 | 18.31 | |
| 88 | Kiểm toán | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 21.71 | |
| 89 | Kiểm toán | A00 | 22.39 | |
| 90 | Kiểm toán | A01 | 21.7 | |
| 91 | Kiểm toán | B00 | 21.18 | |
| 92 | Kiểm toán | C01 | 23.33 | |
| 93 | Kiểm toán | D07 | 20.77 | |
| 94 | Quản trị văn phòng | B03C02C03C04D01X01X02X03X04 | 21.7 | |
| 95 | Quản trị văn phòng | C01 | 23.32 | |
| 96 | Luật | C01 | 23.2 | |
| 97 | Luật | B03C02C03C04D01X01X02X03X04 | 21.58 | |
| 98 | Khoa học môi trường | A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C02C03C04D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 18.72 | |
| 99 | Khoa học môi trường | A00 | 19.93 | |
| 100 | Khoa học môi trường | A01 | 19.24 | |
| 101 | Khoa học môi trường | C01 | 20.87 | |
| 102 | Khoa học môi trường | D01 | 19.25 | |
| 103 | Khoa học môi trường | D07 | 18.31 | |
| 104 | Khoa học dữ liệu | A01 | 21.36 | |
| 105 | Khoa học dữ liệu | B00 | 20.84 | |
| 106 | Khoa học dữ liệu | C01 | 22.99 | |
| 107 | Khoa học dữ liệu | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 22.05 | |
| 108 | Khoa học dữ liệu | D01 | 21.37 | |
| 109 | Khoa học dữ liệu | D07 | 20.43 | |
| 110 | Toán ứng dụng | A01 | 23.85 | |
| 111 | Toán ứng dụng | B00 | 23.33 | |
| 112 | Toán ứng dụng | C01 | 25.48 | |
| 113 | Toán ứng dụng | D01 | 23.86 | |
| 114 | Toán ứng dụng | D07 | 22.92 | |
| 115 | Toán ứng dụng | A00A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 24.54 | |
| 116 | Kỹ thuật phần mềm | C01 | 22.62 | |
| 117 | Kỹ thuật phần mềm | D07 | 20.06 | |
| 118 | Kỹ thuật phần mềm | A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 21 | |
| 119 | Kỹ thuật phần mềm | A00 | 21.68 | |
| 120 | Kỹ thuật phần mềm | A01 | 20.99 | |
| 121 | Kỹ thuật phần mềm | B00 | 20.47 | |
| 122 | Trí tuệ nhân tạo | A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 22 | |
| 123 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 22.68 | |
| 124 | Trí tuệ nhân tạo | A01 | 21.99 | |
| 125 | Trí tuệ nhân tạo | B00 | 21.47 | |
| 126 | Trí tuệ nhân tạo | C01 | 23.62 | |
| 127 | Trí tuệ nhân tạo | D07 | 21.06 | |
| 128 | Công nghệ thông tin | B00 | 20.47 | |
| 129 | Công nghệ thông tin | A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 21 | |
| 130 | Công nghệ thông tin | A00 | 21.68 | |
| 131 | Công nghệ thông tin | C01 | 22.62 | |
| 132 | Công nghệ thông tin | A01 | 20.99 | |
| 133 | Công nghệ thông tin | D07 | 20.06 | |
| 134 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C02C03C04D01D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 21.01 | |
| 135 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A00 | 21.69 | |
| 136 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | A01 | 21 | |
| 137 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | B00 | 20.48 | |
| 138 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | C01 | 22.63 | |
| 139 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | D07 | 20.07 | |
| 140 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 21.55 | |
| 141 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 20.61 | |
| 142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 21.54 | |
| 143 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 22.23 | |
| 144 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | B00 | 21.02 | |
| 145 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 23.17 | |
| 146 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | A01A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57 | 20.24 | |
| 147 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | A00 | 20.93 | |
| 148 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | B00 | 19.72 | |
| 149 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | C01 | 21.87 | |
| 150 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | D01 | 20.25 | |
| 151 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | D07 | 19.31 | |
| 152 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 18.95 | |
| 153 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01 | 20.58 | |
| 154 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 18.96 | |
| 155 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 18.02 | |
| 156 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A02A03A04A05A06A07B01B02B03B08C02C03C04D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55X56X57B00 | 18.43 | |
| 157 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 19.64 | |
| 158 | Kỹ thuật điện | C01 | 21.56 | |
| 159 | Kỹ thuật điện | D01 | 19.94 | |
| 160 | Kỹ thuật điện | D07 | 19 | |
| 161 | Kỹ thuật điện | A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55 | 19.93 | |
| 162 | Kỹ thuật điện | A00 | 20.62 | |
| 163 | Kỹ thuật điện | B00 | 19.41 | |
| 164 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54X55 | 19.96 | |
| 165 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 20.65 | |
| 166 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | B00 | 19.44 | |
| 167 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 21.59 | |
| 168 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 19.97 | |
| 169 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 19.03 | |
| 170 | Du lịch | B03C01C02C03C04D01X01X02X03X04 | 21.95 | |
| 171 | Du lịch | C01 | 23.57 | |
| 172 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00A01A02A03A04A05A06A07B00B01B02B03B08C01C02C03C04D01D07D09D10X01X02X03X04X05X06X07X08X09X10X11X12X13X14X15X16X17X18X19X20X21X22X23X24X25X26X27X28X53X54 | 20.83 | |
| 173 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 21.51 | |
| 174 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A01 | 20.82 | |
| 175 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | B00 | 20.3 | |
| 176 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C01 | 22.45 | |
| 177 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D07 | 19.89 |