Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiếng Anh | 15 | ||
| 2 | Tiếng Hàn Quốc | 15 | ||
| 3 | Kinh doanh thương mại | 15 | ||
| 4 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | 15 | ||
| 5 | Logistics | 15 | ||
| 6 | Marketing | 15 | ||
| 7 | Tài chính doanh nghiệp | 15 | ||
| 8 | Tài chính – Ngân hàng | 15 | ||
| 9 | Kế toán | 15 | ||
| 10 | Kiểm toán | 15 | ||
| 11 | Quản trị kinh doanh | 15 | ||
| 12 | Đồ hoạ đa phương tiện | 15 | ||
| 13 | Công nghệ thông tin (CNTT) | 15 | ||
| 14 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | 15 | ||
| 15 | Quản lý công nghiệp | 14 | ||
| 16 | Công tác xã hội | 14 | ||
| 17 | Hướng dẫn du lịch | 14 | ||
| 18 | Quản trị khách sạn | 15 |