Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15 |
| 2 | 6340113 | Logictics | - | Khác | A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 |
| 3 | 6340122 | Thương Mại Điện Tử | - | Khác | A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 |
| 4 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 |
| 5 | 6340302 | Kế Toán Doanh Nghiệp | - | Khác | A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 |
| 6 | 6340404 | Quản Trị Kinh Doanh | - | Khác | A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07 |
| 7 | 6380201 | Dịch Vụ Pháp Lý | - | Khác | A00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15 |
| 8 | 6480208 | Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu | - | Khác | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90 |
| 9 | 6510216 | Công Nghệ Ô Tô | - | Khác | A00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90 |
| 10 | 6540103 | Công Nghệ Thực Phẩm | - | Khác | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07 |
| 11 | 6640101 | Thú Y | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90 |
| 12 | 6720101 | Y Sỹ Đa Khoa | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08 |
| 13 | 6720102 | Y Học Cổ Truyền | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08 |
| 14 | 6720201 | Dược | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05 |
| 15 | 6720301 | Điều Dưỡng | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08 |
| 16 | 6720603 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08 |
| 17 | 6720605 | Kỹ Thuật Phục Hình Răng | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08 |
| 18 | 6810103 | Hướng Dẫn Du Lịch | - | Khác | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01 |
Hiển thị 18 ngành