Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định

Mã trường: CDD0216 · 18 ngành đào tạo

Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định
Tên trường:
Trường Cao đẳng Sài Gòn Gia Định
Mã trường:
CDD0216
Địa chỉ:
514 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP.HCM.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (18)

#1

Tiếng Anh

6220206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D14; D15
#2

Logictics

6340113
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
#3

Thương Mại Điện Tử

6340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
#4

Tài chính - Ngân hàng

6340202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
#5

Kế Toán Doanh Nghiệp

6340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
#6

Quản Trị Kinh Doanh

6340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; C01; C02; C05; D01; D07; D11; D12; X01; X06; X07
#7

Dịch Vụ Pháp Lý

6380201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15
#8

Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu

6480208
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; D90
#9

Công Nghệ Ô Tô

6510216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A10; A16; B00; C01; C02; D01; D07; D08; D11; D90
#10

Công Nghệ Thực Phẩm

6540103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C02; C08; D01; D07
#11

Thú Y

6640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; D01; D07; D08; D13; D90
#12

Y Sỹ Đa Khoa

6720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
#13

Y Học Cổ Truyền

6720102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
#14

Dược

6720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05
#15

Điều Dưỡng

6720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
#16

Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

6720603
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
#17

Kỹ Thuật Phục Hình Răng

6720605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08
#18

Hướng Dẫn Du Lịch

6810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D07; D10; D14; D15; D90; D96; X01