Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật-Công nghệ Tuyên Quang

Mã trường: D08 · 11 ngành đào tạo

Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật-Công nghệ Tuyên Quang
Tên trường:
Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật-Công nghệ Tuyên Quang
Mã trường:
D08
Địa chỉ:
Số 138 – Đường Kim Quan – Tổ 4 – Ỷ La – Tuyên Quang
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (11)

#1

Trung cấp Kế toán doanh nghiệp

5340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; C01; C03; D01; D09; X01; X02; X03; X04
#2

Trung cấp Kỹ thuật xây dựng

5580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; C01; C05; C09; D01; D09; X01; X02; X03; X04; X05; X06
#3

Trung cấp Quản lý và kinh doanh nông nghiệp

5620130
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; C01; C02; C03; C04; D01; D09
#4

Trung cấp Quản lý đất đai

5850102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; C01; C02; C03; C04; C05; C07; D01; D09; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X09; X25; X26; X30
#5

Kinh doanh thương mại

6340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A05; A10; A11; C00; C03; C04; C14; C15; C16; D01; D09; D84; X02
#6

Kế toán doanh nghiệp

6340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A10; A11; A12; A13; A14; A16; C00; C01; C03; C04; C14; C15; D01; D84; X22
#7

Công nghệ thông tin (Ứng dụng phân mêm)

6480202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B04; B05; B08; D01; D04; DD0
#8

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

6510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B02; B03; B04; B05; C01; C05; C06
#9

Công nghệ ô tô

6510216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C09
#10

Hàn

6520123
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00
#11

Điện công nghiệp

6520227
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; B00; B01; B04; B05; B08; C01; C02; C05; C06; C09