Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201N | Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu Ninh Thuận) | 40 | Khác | - |
| Khác | A01, D01, D09, D10, D14, D15 | ||||
| 2 | 7340101N | Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Ninh Thuận) | 40 | Khác | - |
| Kết Hợp | (A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 3 | 7340301N | Kế toán (Phân hiệu Ninh Thuận) | 42 | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | ||||
| CCQT | A01, D01, X25 | ||||
| 4 | 7480201N | Công nghệ thông tin (Phân hiệu Ninh Thuận) | 40 | Khác | - |
| Khác | A00, A01, D07, X06, X10, X07 | ||||
| CCQT | A01, D07 | ||||
| 5 | 7620109N | Nông học (Phân hiệu Ninh Thuận) | 30 | Khác | - |
| Khác | A00, A01, B00, A02, D07, D08 | ||||
| CCQT | A01, D07, D08 | ||||
| 6 | 7640101N | Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | 40 | Khác | - |
| Khác | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | ||||
| CCQT | D07, D08 |
Hiển thị 6 ngành