Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Y Dược Huế

Mã trường: DHY · 39 ngành đào tạo

Trường Đại Học Y Dược Huế
Tên trường:
Trường Đại Học Y Dược Huế
Tên viết tắt:
Hue-UMP
Mã trường:
DHY
Tên tiếng Anh:
Hue university medicine and pharmacy
Địa chỉ:
Số 06 Ngô Quyền, phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (39)

#1

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:440
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:440
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; D07
#3

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:440
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#4

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#5

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; D07
#6

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#7

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; D07
#9

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#10

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#11

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:210
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#12

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#13

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:270
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:270
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; B08; D07
#15

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:270
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#16

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:270
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; B08; D07
#19

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#20

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; B08; D07
#23

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#24

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; D07
#27

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#28

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#29

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; B08; D07
#30

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#31

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#32

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#33

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; B08; D07
#34

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#35

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#37

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; B08; D07
#38

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D07
#39

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00