Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720101 | Y khoa | 440 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | 70 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| 3 | 7720115 | Y học cổ truyền | 150 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| 4 | 7720201 | Dược học | 210 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| 5 | 7720301 | Điều dưỡng | 270 | Khác | - |
| ĐT THPT | B00; B08; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7720302 | Hộ sinh | 50 | Khác | - |
| ĐT THPT | B00; B08; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7720401 | Dinh dưỡng | 50 | Khác | - |
| ĐT THPT | B00; B08; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 160 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| 9 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 170 | Khác | - |
| ĐT THPT | B00; B08; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 100 | Khác | - |
| ĐT THPT | B00; B08; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7720701 | Y tế công cộng | 20 | Khác | - |
| ĐT THPT | B00; B08; D07 | ||||
| Kết Hợp | D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 11 ngành