Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT · 218 ngành đào tạo

Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
Tên trường:
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
Tên viết tắt:
NTTU
Mã trường:
NTT
Tên tiếng Anh:
Nguyen Tat Thanh University
Địa chỉ:
298-300A Nguyễn Tất Thành, p13, Q4, TP.HCM
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (218)

#1

Công nghệ tài chính

1034
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Công nghệ tài chính

1034
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#3

Công nghệ kỹ thuật Ô tô

1111
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Công nghệ kỹ thuật Ô tô

1111
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Tự động hóa

1382
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Tự động hóa

1382
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Kỹ thuật điện, điện tử

1383
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Kỹ thuật điện, điện tử

1383
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Công nghệ Giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Công nghệ Giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; B03; C01; C02; X02; X06; X07; X08; X26; X27; X28
#11

Công nghệ Giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#12

Thanh nhạc

7210205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#13

Thanh nhạc

7210205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:N01
#14

Thanh nhạc

7210205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#15

Piano

7210208
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Piano

7210208
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:N00
#17

Piano

7210208
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#18

Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

7210234
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#19

Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

7210234
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:N05
#20

Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

7210234
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Biên đạo múa

7210243
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Biên đạo múa

7210243
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:N03
#23

Biên đạo múa

7210243
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#24

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#25

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C04; V01; H01
#26

Thiết kế đồ họa

7210403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#27

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D14
#29

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#30

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#31

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C03; C04; X03; X04
#32

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#34

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C03; C04; X03; X04
#35

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#37

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C02; C03; C04; X01
#38

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#39

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#40

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; C00; D01; B03; C03; C04; C08; C12; C13; D13; D14; D15; X01; X70; X74; X78
#41

Tâm lý học

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#42

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#43

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C03; C04; X03; X04
#44

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#46

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D15
#47

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#48

Quan hệ công chúng

7320108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#49

Quan hệ công chúng

7320108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; D01; D14
#50

Quan hệ công chúng

7320108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#51

Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)

7340101_DNCN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#52

Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)

7340101_DNCN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; C01; C03
#53

Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)

7340101_DNCN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#54

Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh sáng tạo)

7340101_KDST
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#55

Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh sáng tạo)

7340101_KDST
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; C01; C03
#56

Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh sáng tạo)

7340101_KDST
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#57

Quản trị kinh doanh thực phẩm

7340101_KDTP
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#58

Quản trị kinh doanh thực phẩm

7340101_KDTP
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#59

Quản trị kinh doanh thực phẩm

7340101_KDTP
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#60

Quản trị kinh doanh

7340101_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#61

Quản trị kinh doanh

7340101_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C04; X01
#62

Quản trị kinh doanh

7340101_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#63

Quản trị kinh doanh dược mỹ phẩm thực phẩm

734010107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#64

Quản trị kinh doanh dược mỹ phẩm thực phẩm

734010107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#65

Marketing

7340115_DM
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#66

Marketing

7340115_DM
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C04; X01
#67

Marketing

7340115_DM
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#68

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#69

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C04; X01
#70

Kinh doanh quốc tế

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#71

Thương mại điện tử

7340122_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#72

Thương mại điện tử

7340122_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C04; X01
#73

Thương mại điện tử

7340122_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#74

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#75

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#76

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#77

Kế toán

7340301_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#78

Kế toán

7340301_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#79

Kế toán

7340301_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#80

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#81

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C04; X01
#82

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#83

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#84

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C00; C03; X01
#85

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#86

Luật kinh tế

7380107_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#87

Luật kinh tế

7380107_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C00; C03; X01
#88

Luật kinh tế

7380107_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#89

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#90

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; B08
#91

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#92

Khoa học y sinh

7420204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#93

Khoa học y sinh

7420204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; A02; B03; C02; C08; D07; B08; X14; X15; X16
#94

Khoa học y sinh

7420204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#95

Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)

7440122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#96

Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)

7440122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D07
#97

Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)

7440122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#98

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#99

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X02
#100

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#101

Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#102

Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X02
#103

Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#104

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#105

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X02
#106

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#107

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#108

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X02
#109

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#110

Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)

7480201_CNST
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#111

Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)

7480201_CNST
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; C01; C03
#112

Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)

7480201_CNST
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#113

Công nghệ thông tin

7480201_DLMT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#114

Công nghệ thông tin

7480201_DLMT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X02
#115

Công nghệ thông tin

7480201_DLMT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#116

Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế

7480201_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#117

Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế

7480201_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; C01; C03
#118

Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế

7480201_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#119

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#120

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28
#121

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#122

Cơ điện tử

751020301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#123

Cơ điện tử

751020301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#124

Robot và trí tuệ nhân tạo

751020302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#125

Robot và trí tuệ nhân tạo

751020302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#126

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#127

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28
#128

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#129

Công nghệ ô tô điện

751020503
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#130

Công nghệ ô tô điện

751020503
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#131

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301-VMBD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#132

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301-VMBD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28
#133

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301-VMBD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#134

Công nghệ vi mạch bán dẫn

751030103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#135

Công nghệ vi mạch bán dẫn

751030103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#136

Công nghệ kỹ thuật Hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#137

Công nghệ kỹ thuật Hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07
#138

Công nghệ kỹ thuật Hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#139

Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605_CN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#140

Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605_CN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28
#141

Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605_CN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#142

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#143

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C01; C04; X01
#144

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#145

Công nghệ Logistics

751060502
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#146

Công nghệ Logistics

751060502
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#147

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#148

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28
#149

Kỹ thuật cơ khí

7520103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#150

Công nghệ Chế tạo máy số

752010301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#151

Công nghệ Chế tạo máy số

752010301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#152

Cơ khí tự động

752010302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#153

Cơ khí tự động

752010302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#154

Kỹ thuật Y sinh

7520212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#155

Kỹ thuật Y sinh

7520212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; A02
#156

Kỹ thuật Y sinh

7520212
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#157

Vật lý Y khoa

7520403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#158

Vật lý Y khoa

7520403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; A02
#159

Vật lý Y khoa

7520403
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#160

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#161

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07
#162

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#163

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#164

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C04; V01; H01
#165

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#166

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#167

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; C04; V01; H01
#168

Thiết kế nội thất

7580108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#169

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#170

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X02
#171

Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#172

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#173

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; B08
#174

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#175

Bác sĩ Thú cưng

764010104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#176

Bác sĩ Thú cưng

764010104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#177

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#178

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; D07; B08
#179

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#180

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#181

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; D07; B08
#182

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#183

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#184

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#185

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#186

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#187

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#188

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#189

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#190

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#191

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#192

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#193

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#194

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#195

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#196

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; B08
#197

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#198

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#199

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; B08
#200

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#201

Kỹ thuật Phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#202

Kỹ thuật Phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D07
#203

Kỹ thuật Phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#204

Quản lý bệnh viện

7720802
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#205

Quản lý bệnh viện

7720802
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; C00; D01; C04
#206

Quản lý bệnh viện

7720802
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#207

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#208

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; A07; C03; C04; D09; D10; D14; D15; X02; X26; X27; X28
#209

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#210

Quản trị khách sạn

7810201_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#211

Quản trị khách sạn

7810201_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; A07; C03; C04
#212

Quản trị khách sạn

7810201_QT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#213

Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

7810202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#214

Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

7810202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; A07; C03; C04
#215

Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

7810202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#216

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#217

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D01; C02
#218

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00