Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1034 | Công nghệ tài chính | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 1111 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 1382 | Tự động hóa | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 1383 | Kỹ thuật điện, điện tử | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7140103 | Công nghệ Giáo dục | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; B03; C01; C02; X02; X06; X07; X08; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7210205 | Thanh nhạc | - | Khác | - |
| Khác | N01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7210208 | Piano | - | Khác | - |
| Khác | N00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | - | Khác | - |
| Khác | N05 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7210243 | Biên đạo múa | - | Khác | - |
| Khác | N03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | - |
| Khác | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | D01; C03; C04; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| Khác | D01; C03; C04; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7310109 | Kinh tế số | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; C02; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7310401 | Tâm lý học | - | Khác | - |
| Khác | B00; C00; D01; B03; C03; C04; C08; C12; C13; D13; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7310608 | Đông phương học | - | Khác | - |
| Khác | D01; C03; C04; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | Khác | - |
| Khác | A01; C00; D01; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | Khác | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340101_DNCN | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | - | Khác | - |
| Khác | A00; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340101_KDST | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh sáng tạo) | - | Khác | - |
| Khác | A00; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340101_KDTP | Quản trị kinh doanh thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7340101_QT | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 734010107 | Quản trị kinh doanh dược mỹ phẩm thực phẩm | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7340115_DM | Marketing | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7340122_QT | Thương mại điện tử | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7340301_QT | Kế toán | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| Khác | A00; C00; C03; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7380107_QT | Luật kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | A00; C00; C03; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7420204 | Khoa học y sinh | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; A02; B03; C02; C08; D07; B08; X14; X15; X16 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | 7440122 | Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 38 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 39 | 7480201_CNST | Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | - | Khác | - |
| Khác | A00; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 40 | 7480201_DLMT | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 41 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | - | Khác | - |
| Khác | A00; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 42 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 43 | 751020301 | Cơ điện tử | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 44 | 751020302 | Robot và trí tuệ nhân tạo | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 45 | 7510205_QT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 46 | 751020503 | Công nghệ ô tô điện | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 47 | 7510301-VMBD | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 48 | 751030103 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 49 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 50 | 7510605_CN | Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 51 | 7510605_QT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | Khác | - |
| Khác | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 52 | 751060502 | Công nghệ Logistics | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 53 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; A02; A03; A04; C01; D26; D27; D28; D29; D30; X05; X07; X08; X11; X12; X27; X28 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 54 | 752010301 | Công nghệ Chế tạo máy số | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 55 | 752010302 | Cơ khí tự động | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 56 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; A02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 57 | 7520403 | Vật lý Y khoa | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; A02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 58 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 59 | 7580101 | Kiến trúc | - | Khác | - |
| Khác | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 60 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Khác | - |
| Khác | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 61 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 62 | 7640101 | Thú y | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 63 | 764010104 | Bác sĩ Thú cưng | - | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 64 | 7720101 | Y khoa | - | Khác | - |
| Khác | B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 65 | 7720110 | Y học dự phòng | - | Khác | - |
| Khác | B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 66 | 7720115 | Y học cổ truyền | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 67 | 7720201 | Dược học | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 68 | 7720203 | Hóa dược | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 69 | 7720301 | Điều dưỡng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 70 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 71 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 72 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 73 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | - | Khác | - |
| Khác | B00; C00; D01; C04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 74 | 7810101 | Du lịch | - | Khác | - |
| Khác | C00; D01; A07; C03; C04; D09; D10; D14; D15; X02; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 75 | 7810201_QT | Quản trị khách sạn | - | Khác | - |
| Khác | C00; D01; A07; C03; C04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 76 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | - | Khác | - |
| Khác | C00; D01; A07; C03; C04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 77 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; D01; C02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 77 ngành