Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH · 121 ngành đào tạo

Trường Đại học Ngoại thương
Tên trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Tên viết tắt:
FTU
Mã trường:
NTH
Tên tiếng Anh:
Foreign Trade University
Địa chỉ:
91 đường Chùa Láng, P.Láng Thượng, Đống đa, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (121)

#1

Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế

LAWH1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:01. Ngành Luật
Tổ hợp:-
#2

Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế

LAWH1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:01. Ngành Luật
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#3

Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế

LAWH1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp

LAWH2.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:01. Ngành Luật
Tổ hợp:-
#5

Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp

LAWH2.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:01. Ngành Luật
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#6

Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp

LAWH2.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Chương trình tiêu chuẩn (Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế)

KTEH1.1
Chỉ tiêu:420
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#8

Chương trình tiêu chuẩn (Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế)

KTEH1.1
Chỉ tiêu:420
Phương thức:02. Ngành Kinh tế
Tổ hợp:A00;A01;D01;D02;D03;D04;D06;D07
#9

Chương trình tiêu chuẩn (Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế)

KTEH1.1
Chỉ tiêu:420
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại

KTEH2.1
Chỉ tiêu:220
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:-
#11

Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại

KTEH2.1
Chỉ tiêu:220
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:A01;D01; D07
#12

Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại

KTEH4.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#13

Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại

KTEH4.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01;D01;D07
#14

Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại

KTEH4.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#15

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế

KTQH1.1
Chỉ tiêu:220
Phương thức:03. Ngành Kinh tế quốc tế
Tổ hợp:-
#16

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế

KTQH1.1
Chỉ tiêu:220
Phương thức:03. Ngành Kinh tế quốc tế
Tổ hợp:A00;A01;D01;D03;D07
#17

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế

KTQH1.1
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#18

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế

KTQH1.2
Chỉ tiêu:220
Phương thức:03. Ngành Kinh tế quốc tế
Tổ hợp:-
#19

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế

KTQH1.2
Chỉ tiêu:220
Phương thức:03. Ngành Kinh tế quốc tế
Tổ hợp:A00;A01;D01;D03;D07
#20

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế

KTQH1.2
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Chương trình CLC Kinh tế quốc tế

KTQH2.1
Chỉ tiêu:120
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#22

Chương trình CLC Kinh tế quốc tế

KTQH2.1
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00;D01;D07
#23

Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế

KDQH1.1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:04. Ngành kinh doanh quốc tế
Tổ hợp:-
#24

Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế

KDQH1.1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:04. Ngành kinh doanh quốc tế
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#25

Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế

KDQH1.1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#26

Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế

KDQH2.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#27

Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế

KDQH2.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01;D01;D07
#28

Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

KDQH2.2
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#29

Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

KDQH2.2
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#30

Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

KDQH2.2
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#31

Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản

KDQH2.3
Chỉ tiêu:70
Phương thức:04. Ngành kinh doanh quốc tế
Tổ hợp:-
#32

Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản

KDQH2.3
Chỉ tiêu:70
Phương thức:04. Ngành kinh doanh quốc tế
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#33

Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản

KDQH2.3
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số

KDQH2.4
Chỉ tiêu:60
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#35

Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số

KDQH2.4
Chỉ tiêu:60
Phương thức:04. Ngành kinh doanh quốc tế
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#36

Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh

KDQH4.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#37

Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh

KDQH4.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01;D01;D07
#38

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế

KDQH1.1
Chỉ tiêu:140
Phương thức:05. Ngành Quản trị kinh doanh
Tổ hợp:-
#39

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế

KDQH1.1
Chỉ tiêu:140
Phương thức:05. Ngành Quản trị kinh doanh
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#40

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế

KDQH1.1
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh

QTKH1.1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#42

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh

QTKH1.1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:05. Ngành Quản trị kinh doanh
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#43

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh

QTKH1.1
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#44

Chương trình CLC Quản trị kinh doanh quốc tế

QTKH2.1
Chỉ tiêu:120
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#45

Chương trình CLC Quản trị kinh doanh quốc tế

QTKH2.1
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01;D01;D07
#46

Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế

QTKH4.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#47

Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế

QTKH4.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01;D01;D07
#48

Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn

QKSH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#49

Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn

QKSH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:06. Ngành Quản trị khách sạn
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#50

Chương trình ĐHNNQT Marketing số

MKTH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#51

Chương trình ĐHNNQT Marketing số

MKTH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:07. Ngành Marketing
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#52

Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính

TCHH1.1
Chỉ tiêu:180
Phương thức:08. Ngành Tài chính - Ngân hàng
Tổ hợp:-
#53

Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính

TCHH1.1
Chỉ tiêu:180
Phương thức:08. Ngành Tài chính - Ngân hàng
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#54

Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính

TCHH1.1
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#55

Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng

TCHH1.2
Chỉ tiêu:180
Phương thức:08. Ngành Tài chính - Ngân hàng
Tổ hợp:-
#56

Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng

TCHH1.2
Chỉ tiêu:180
Phương thức:08. Ngành Tài chính - Ngân hàng
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#57

Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng

TCHH1.2
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#58

Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính

TCHH1.3
Chỉ tiêu:180
Phương thức:08. Ngành Tài chính - Ngân hàng
Tổ hợp:-
#59

Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính

TCHH1.3
Chỉ tiêu:180
Phương thức:08. Ngành Tài chính - Ngân hàng
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#60

Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính

TCHH1.3
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Chương trình CLC Ngân hàng và Tài chính quốc tế

TCHH2.1
Chỉ tiêu:120
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#62

Chương trình CLC Ngân hàng và Tài chính quốc tế

TCHH2.1
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01;D01;D07
#63

Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng

TCHH4.1
Chỉ tiêu:40
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#64

Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng

TCHH4.1
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#65

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

KTKH1.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:09. Ngành Kế toán
Tổ hợp:-
#66

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

KTKH1.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:09. Ngành Kế toán
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#67

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

KTKH1.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#68

Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA

KTKH2.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#69

Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA

KTKH2.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:09. Ngành Kế toán
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#70

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại

NNAH1.1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:10. Ngành ngôn ngữ Anh
Tổ hợp:-
#71

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại

NNAH1.1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:10. Ngành ngôn ngữ Anh
Tổ hợp:D01
#72

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại

NNAH1.1
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại

NNAH2.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#74

Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại

NNAH2.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01
#75

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại

NNPH1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:11. Ngành ngôn ngữ Pháp
Tổ hợp:-
#76

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại

NNPH1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:11. Ngành ngôn ngữ Pháp
Tổ hợp:D01; D03
#77

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại

NNPH1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#78

Chương trình CLC Tiếng Pháp thương mại

NNPH2.1
Chỉ tiêu:30
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#79

Chương trình CLC Tiếng Pháp thương mại

NNPH2.1
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D03
#80

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại

NNTH1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:12. Ngành ngôn ngữ Trung
Tổ hợp:-
#81

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại

NNTH1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:12. Ngành ngôn ngữ Trung
Tổ hợp:D01;D04
#82

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại

NNTH1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#83

Chương trình CLC Tiếng Trung Thương mại

NNTH2.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#84

Chương trình CLC Tiếng Trung Thương mại

NNTH2.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D04
#85

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại

NNNH1.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:13. Ngành ngôn ngữ Nhật
Tổ hợp:-
#86

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại

NNNH1.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:13. Ngành ngôn ngữ Nhật
Tổ hợp:D01; D06
#87

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại

NNNH1.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#88

Chương trình CLC Tiếng Nhật thương mại

NNNH2.1
Chỉ tiêu:40
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#89

Chương trình CLC Tiếng Nhật thương mại

NNNH2.1
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D06
#90

Chương trình ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế

KTCH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#91

Chương trình ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế

KTCH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:14. Ngành kinh tế chính trị
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#92

Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

KHMH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#93

Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

KHMH2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:15. Ngành Khoa học máy tính
Tổ hợp:A00;A01;D01;D07
#94

Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

KDQS2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#95

Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

KDQS2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#96

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại

KTES1.1
Chỉ tiêu:300
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:-
#97

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại

KTES1.1
Chỉ tiêu:300
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D06
#98

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại

KTES1.1
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#99

Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại

KTES2.1
Chỉ tiêu:220
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#100

Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại

KTES2.1
Chỉ tiêu:220
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01;D01; D07
#101

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

KTKS1.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:-
#102

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

KTKS1.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#103

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

KTKS1.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#104

Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp

MKTS2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#105

Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp

MKTS2.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#106

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh

QTKS1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:-
#107

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh

QTKS1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#108

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh

QTKS1.1
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#109

Chương trình CLC Quản trị kinh doanh

QTKS2.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#110

Chương trình CLC Quản trị kinh doanh

QTKS2.1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#111

Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế

TCHS1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:-
#112

Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế

TCHS1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:16. Đào tạo tại TPHCM
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#113

Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế

TCHS1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#114

Chương trình CLC Ngân hàng và Tài chính quốc tế

TCHS2.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:CCQT
Tổ hợp:-
#115

Chương trình CLC Ngân hàng và Tài chính quốc tế

TCHS2.1
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#116

Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (CS Quảng Ninh)

KDQQ1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:17. Đào tạo tại Quảng Ninh
Tổ hợp:-
#117

Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (CS Quảng Ninh)

KDQQ1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:17. Đào tạo tại Quảng Ninh
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#118

Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (CS Quảng Ninh)

KDQQ1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#119

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán (CS Quảng Ninh)

KTKQ1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:17. Đào tạo tại Quảng Ninh
Tổ hợp:-
#120

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán (CS Quảng Ninh)

KTKQ1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:17. Đào tạo tại Quảng Ninh
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#121

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán (CS Quảng Ninh)

KTKQ1.1
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00