Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Đại Học Kinh Tế TPHCM

Mã trường: KSA · 177 ngành đào tạo

Đại Học Kinh Tế TPHCM
Tên trường:
Đại Học Kinh Tế TPHCM
Tên viết tắt:
UEH
Mã trường:
KSA
Tên tiếng Anh:
University of Economics Ho Chi Minh City
Địa chỉ:
59C đường Nguyễn Đình Chiểu, quận 3, TP HCM
Website:
ueh.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (177)

#1

Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024\r\nXem chi tiết

7310101
Chỉ tiêu:110
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#2

Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024\r\nXem chi tiết

7310101
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#3

Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024\r\nXem chi tiết

7310101
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#4

Kinh tế đầu tư (Investment Economics)

7310104_01
Chỉ tiêu:200
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#5

Kinh tế đầu tư (Investment Economics)

7310104_01
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#6

Kinh tế đầu tư (Investment Economics)

7310104_01
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#7

Thẩm định giá và Quản trị tài sản (Valuation and Asset Management)

7310104_02
Chỉ tiêu:100
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#8

Thẩm định giá và Quản trị tài sản (Valuation and Asset Management)

7310104_02
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#9

Thẩm định giá và Quản trị tài sản (Valuation and Asset Management)

7310104_02
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#10

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:850
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#11

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:850
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#12

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:850
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#13

Kinh doanh số (Digital Business)

7340101_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#14

Kinh doanh số (Digital Business)

7340101_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#15

Kinh doanh số (Digital Business)

7340101_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#16

Quản trị bệnh viện (Hospital Management)

7340101_03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#17

Quản trị bệnh viện (Hospital Management)

7340101_03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#18

Quản trị bệnh viện (Hospital Management)

7340101_03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#19

Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường (Corporate Sustainability and Environmental Management)

7340101_04
Chỉ tiêu:40
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#20

Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường (Corporate Sustainability and Environmental Management)

7340101_04
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#21

Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường (Corporate Sustainability and Environmental Management)

7340101_04
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#22

Marketing

7340115_01
Chỉ tiêu:160
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#23

Marketing

7340115_01
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#24

Marketing

7340115_01
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#25

Công nghệ Marketing (Marketing Technology)

7340115_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#26

Công nghệ Marketing (Marketing Technology)

7340115_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#27

Công nghệ Marketing (Marketing Technology)

7340115_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#28

Bất động sản (Real Estate)

7340116
Chỉ tiêu:110
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#29

Bất động sản (Real Estate)

7340116
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#30

Bất động sản (Real Estate)

7340116
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#31

Kinh doanh quốc tế (International Business)

7340120
Chỉ tiêu:570
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#32

Kinh doanh quốc tế (International Business)

7340120
Chỉ tiêu:570
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#33

Kinh doanh quốc tế (International Business)

7340120
Chỉ tiêu:570
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#34

Kinh doanh thương mại (Commerce)

7340121
Chỉ tiêu:210
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#35

Kinh doanh thương mại (Commerce)

7340121
Chỉ tiêu:210
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#36

Kinh doanh thương mại (Commerce)

7340121
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#37

Tài chính công (Public Finance)

7340201_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#38

Tài chính công (Public Finance)

7340201_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#39

Tài chính công (Public Finance)

7340201_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#40

Thuế (Taxation)

7340201_02
Chỉ tiêu:100
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#41

Thuế (Taxation)

7340201_02
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#42

Thuế (Taxation)

7340201_02
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#43

Ngân hàng (Banking)

7340201_03
Chỉ tiêu:250
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#44

Ngân hàng (Banking)

7340201_03
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#45

Ngân hàng (Banking)

7340201_03
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#46

Thị trường chứng khoán (Stock Market)

7340201_04
Chỉ tiêu:100
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#47

Thị trường chứng khoán (Stock Market)

7340201_04
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#48

Thị trường chứng khoán (Stock Market)

7340201_04
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#49

Tài chính

7340201_05
Chỉ tiêu:470
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#50

Tài chính

7340201_05
Chỉ tiêu:470
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#51

Tài chính

7340201_05
Chỉ tiêu:470
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#52

Đầu tư tài chính (Financial Investment)

7340201_06
Chỉ tiêu:70
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#53

Đầu tư tài chính (Financial Investment)

7340201_06
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#54

Đầu tư tài chính (Financial Investment)

7340201_06
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#55

Quản trị Hải quan ; Ngoại thương (International Trade and Customs Management)

7340201_07
Chỉ tiêu:100
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#56

Quản trị Hải quan - Ngoại thương (International Trade and Customs Management)

7340201_07
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#57

Quản trị Hải quan ; Ngoại thương (International Trade and Customs Management)

7340201_07
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#58

Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng (***) (Finance ; Banking)

7340201_08
Chỉ tiêu:40
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#59

Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng (***) (Finance - Banking)

7340201_08
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#60

Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng (***) (Finance ; Banking)

7340201_08
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#61

Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) (S)

7340301_01
Chỉ tiêu:590
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#62

Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) (S)

7340301_01
Chỉ tiêu:590
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#63

Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) (S)

7340301_01
Chỉ tiêu:590
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#64

Kế toán công (Public Sector Accounting)

7340301_02
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#65

Kế toán công (Public Sector Accounting)

7340301_02
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#66

Kế toán công (Public Sector Accounting)

7340301_02
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#67

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ICAEW)

7340301_03
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#68

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates-ICAEW)

7340301_03
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#69

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ICAEW)

7340301_03
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#70

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ACCA)

7340301_04
Chỉ tiêu:50
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#71

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates-ACCA)

7340301_04
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#72

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ACCA)

7340301_04
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#73

Kiểm toán (Auditing)

7340302
Chỉ tiêu:200
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#74

Kiểm toán (Auditing)

7340302
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#75

Kiểm toán (Auditing)

7340302
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#76

Luật kinh doanh quốc tế (International Business Law)

7380101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#77

Luật kinh doanh quốc tế (International Business Law)

7380101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D09
#78

Luật kinh doanh quốc tế (International Business Law)

7380101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#79

Luật kinh tế (Economic Law)

7380107
Chỉ tiêu:150
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#80

Luật kinh tế (Economic Law)

7380107
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D09
#81

Luật kinh tế (Economic Law)

7380107
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#82

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics and Supply Chain Management)

7510605_01
Chỉ tiêu:110
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#83

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics and Supply Chain Management)

7510605_01
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#84

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics and Supply Chain Management)

7510605_01
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#85

Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) (Logistics Technology)

7510605_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#86

Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) (Logistics Technology)

7510605_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#87

Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) (Logistics Technology)

7510605_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#88

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Management of Tourism Services and Travel)

7810103
Chỉ tiêu:165
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#89

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Management of Tourism Services and Travel)

7810103
Chỉ tiêu:165
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#90

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Management of Tourism Services and Travel)

7810103
Chỉ tiêu:165
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#91

Quản trị khách sạn (Hospitality Management)

7810201_01
Chỉ tiêu:85
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#92

Quản trị khách sạn (Hospitality Management)

7810201_01
Chỉ tiêu:85
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#93

Quản trị khách sạn (Hospitality Management)

7810201_01
Chỉ tiêu:85
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#94

Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí (Event and Leisure Service Management)

7810201_02
Chỉ tiêu:80
Phương thức:01. Nhóm 1: Chương trình tiên tiến quốc tế
Tổ hợp:-
#95

Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí (Event and Leisure Service Management)

7810201_02
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#96

Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí (Event and Leisure Service Management)

7810201_02
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#97

Tiếng Anh thương mại (Business English) (S)(**)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#98

Tiếng Anh thương mại (Business English) (S)(**)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp: D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#99

Tiếng Anh thương mại (Business English) (S)(**)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D09
#100

Kinh tế chính trị (S)

7310102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#101

Kinh tế chính trị (S)

7310102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#102

Kinh tế chính trị (S)

7310102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#103

Thống kê kinh doanh (Business Statistics)(*)

7310107
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#104

Thống kê kinh doanh (Business Statistics)(*)

7310107
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#105

Thống kê kinh doanh (Business Statistics)(*)

7310107
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#106

Toán tài chính (Financial Mathematics) (S)(*)

7310108_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#107

Toán tài chính (Financial Mathematics) (S)(*)

7310108_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#108

Toán tài chính (Financial Mathematics) (S)(*)

7310108_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#109

Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm (Actuarial Science)(*)

7310108_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#110

Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm (Actuarial Science)(*)

7310108_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#111

Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm (Actuarial Science)(*)

7310108_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#112

Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện (Digital Communication and Media Design) (S)

7320106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#113

Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện (Digital Communication and Media Design) (S)

7320106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#114

Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện (Digital Communication and Media Design) (S)

7320106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09; V00
#115

Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*)

7340122
Chỉ tiêu:140
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#116

Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*)

7340122
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#117

Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*)

7340122
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#118

Bảo hiểm (Insurance) (S)

7340204
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#119

Bảo hiểm (Insurance) (S)

7340204
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#120

Bảo hiểm (Insurance) (S)

7340204
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#121

Công nghệ tài chính (Financial Technology)

7340205
Chỉ tiêu:70
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#122

Công nghệ tài chính (Financial Technology)

7340205
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#123

Công nghệ tài chính (Financial Technology)

7340205
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#124

Tài chính quốc tế ( International Finance)

7340206
Chỉ tiêu:110
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#125

Tài chính quốc tế ( International Finance)

7340206
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#126

Tài chính quốc tế ( International Finance)

7340206
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#127

Quản lý công (Public Management) (S)

7340403
Chỉ tiêu:70
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#128

Quản lý công (Public Management) (S)

7340403
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#129

Quản lý công (Public Management) (S)

7340403
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#130

Quản trị nhân lực (Human Resource Management)

7340404
Chỉ tiêu:150
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#131

Quản trị nhân lực (Human Resource Management)

7340404
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#132

Quản trị nhân lực (Human Resource Management)

7340404
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#133

Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)(*)

7340405
Chỉ tiêu:110
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#134

Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)(*)

7340405
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#135

Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)(*)

7340405
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#136

Khoa học dữ liệu (Data Science)(*)

7460108_01
Chỉ tiêu:55
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#137

Khoa học dữ liệu (Data Science)(*)

7460108_01
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#138

Khoa học dữ liệu (Data Science)(*)

7460108_01
Chỉ tiêu:55
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#139

Phân tích dữ liệu (hướng kinh doanh và công nghệ) (Data Analytics)(*)

7460108_02
Chỉ tiêu:40
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#140

Phân tích dữ liệu (hướng kinh doanh và công nghệ) (Data Analytics)(*)

7460108_02
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#141

Phân tích dữ liệu (hướng kinh doanh và công nghệ) (Data Analytics)(*)

7460108_02
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#142

Khoa học máy tính (Computer Science)(*)

7480101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#143

Khoa học máy tính (Computer Science)(*)

7480101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#144

Khoa học máy tính (Computer Science)(*)

7480101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#145

Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)(*)

7480103
Chỉ tiêu:55
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#146

Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)(*)

7480103
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#147

Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)(*)

7480103
Chỉ tiêu:55
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#148

Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (Robotics and Artificial Intelligence)

7480107_01
Chỉ tiêu:70
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#149

Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (Robotics and Artificial Intelligence)

7480107_01
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#150

Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (Robotics and Artificial Intelligence)

7480107_01
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#151

Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) (Intelligent Control and Automation)

7480107_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#152

Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) (Intelligent Control and Automation)

7480107_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#153

Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) (Intelligent Control and Automation)

7480107_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#154

Công nghệ thông tin (Information Technology)(*)

7480201_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#155

Công nghệ thông tin (Information Technology)(*)

7480201_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#156

Công nghệ thông tin (Information Technology)(*)

7480201_01
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#157

Công nghệ nghệ thuật (Arttech)(*)

7480201_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#158

Công nghệ nghệ thuật (Arttech)(*)

7480201_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#159

Công nghệ nghệ thuật (Arttech)(*)

7480201_02
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#160

Công nghệ và đổi mới sáng tạo (Technology and Innovation Management)(*)

7480201_03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#161

Công nghệ và đổi mới sáng tạo (Technology and Innovation Management)(*)

7480201_03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#162

Công nghệ và đổi mới sáng tạo (Technology and Innovation Management)(*)

7480201_03
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#163

An toàn thông tin (Cybersecurity)(*)

7480202
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#164

An toàn thông tin (Cybersecurity)(*)

7480202
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
#165

An toàn thông tin (Cybersecurity)(*)

7480202
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07
#166

Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (Architectural and Urban Design for Inclusive Smart City)

7580104
Chỉ tiêu:110
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#167

Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (Architectural and Urban Design for Inclusive Smart City)

7580104
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#168

Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (Architectural and Urban Design for Inclusive Smart City)

7580104
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; V00; D09
#169

Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) (S)

7620114
Chỉ tiêu:50
Phương thức:02. Nhóm 2: Chương trình tiên tiến
Tổ hợp:-
#170

Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) (S)

7620114
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00\r\n; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#171

Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) (S)

7620114
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#172

Cử nhân ISB ASEAN Co;op

ASA_Co-op
Chỉ tiêu:50
Phương thức:03. Chương trình cử nhân tài năng ISB;BBUS & cử nhân ASEAN CO;OP
Tổ hợp:-
#173

Cử nhân ISB ASEAN Co;op

ASA_Co-op
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp: A00\r\n A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#174

Cử nhân ISB ASEAN Co-op

ASA_Co-op
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09
#175

Cử nhân Tài năng ISB BBus

ISB_CNTN
Chỉ tiêu:550
Phương thức:03. Chương trình cử nhân tài năng ISB;BBUS & cử nhân ASEAN CO;OP
Tổ hợp:-
#176

Cử nhân Tài năng ISB BBus

ISB_CNTN
Chỉ tiêu:550
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp: A00\r\n A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3\r\n D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2\r\n D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2\r\n D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
#177

Cử nhân Tài năng ISB BBus

ISB_CNTN
Chỉ tiêu:550
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; D07; D09