Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140231V | Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | 60 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | D01; D09; D10; X26 | ||||
| 2 | 7140246V | Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | 20 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 3 | 7210403V | Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | 39 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | V01; V02; V07; V08; V10 | ||||
| 4 | 7210404V | Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | 40 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| ĐT THPT | V01; V07; V08; V09; V11 | ||||
| Học Bạ | V01; V07; V08; V11 | ||||
| 5 | 7220201V | Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | 139 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | D01; D09; D10; X26 | ||||
| 6 | 7310403V | Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | 82 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | C00; D01; D14; X70; X74; X78 | ||||
| 7 | 7320106V | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 34 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | C03; D01; X02 | ||||
| 8 | 7340101V | Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | 33 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; D01 | ||||
| 9 | 7340120V | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | 119 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 10 | 7340122V | Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | 166 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 11 | 7340205V | Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | 40 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; D01 | ||||
| 12 | 7340301V | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | 65 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 13 | 7380101V | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | 143 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; C00; D01; D14; X70; X74; X78 | ||||
| 14 | 7480108V | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | 126 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 15 | 7480118V | Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | 60 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 16 | 7480201V | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | 178 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 17 | 7480202V | An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | 126 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 18 | 7480203V | Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | 80 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 19 | 7510102V | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | 155 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 20 | 7510106V | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | 50 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 21 | 7510201V | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 129 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 22 | 7510202V | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 232 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 23 | 7510203V | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 204 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 24 | 7510205V | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 200 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 25 | 7510206V | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | 83 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 26 | 7510208V | Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | 121 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 27 | 7510209V | Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | 119 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 28 | 7510301V | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | 216 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 29 | 7510302KTVM | Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 120 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 30 | 7510302V | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | 164 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 31 | 7510303V | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | 171 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 32 | 7510401V | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | 200 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; B00; C02; D07 | ||||
| 33 | 7510402V | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | 87 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; D07 | ||||
| 34 | 7510406V | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | 71 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; B00; C02; D07 | ||||
| 35 | 7510601V | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | 59 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 36 | 7510605V | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | - | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 37 | 7510801V | Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | 120 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 38 | 7520117V | Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | 50 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 39 | 7520212V | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 39 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 40 | 7520401V | Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 41 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; A02; X06 | ||||
| 41 | 7540101DD | Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 60 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; B00; C02; D07 | ||||
| 42 | 7540101V | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | 163 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; B00; C02; D07 | ||||
| 43 | 7540209V | Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | 149 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 44 | 7549002V | Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | 60 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 45 | 7580101V | Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | 88 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | V03; V04; V05; V06; V12 | ||||
| 46 | 7580103V | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | 60 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | V03; V04; V05; V06; V12 | ||||
| 47 | 7580205V | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 45 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 48 | 7580302V | Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | 44 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 49 | 7810202V | Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | 52 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C02; D01; D07 | ||||
| 50 | 7840110V | Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | 41 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 51 | 7850101V | Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 30 | 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | - |
| 1. Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt | A01; B08; D01; D07; X25 | ||||
| 52 | 7340301A | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | 80 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 53 | 7480108A | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | 40 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 54 | 7480201A | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 55 | 7510102A | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 56 | 7510201A | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 57 | 7510201TDA | Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | 30 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 58 | 7510202A | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 59 | 7510203A | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 60 | 7510205A | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 61 | 7510206A | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | 40 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 62 | 7510301A | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 63 | 7510302A | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | 80 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 64 | 7510303A | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | 120 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 65 | 7510401A | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | 80 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; B00; C02; D07 | ||||
| 66 | 7510402A | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | 40 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; D07 | ||||
| 67 | 7510601A | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | 80 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 68 | 7520212A | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | 40 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 69 | 7540101A | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | 80 | 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | - |
| 2. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh | A00; B00; C02; D07 | ||||
| 70 | 7480201N | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 40 | 3. Chương trình Việt - Nhật | - |
| 3. Chương trình Việt - Nhật | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 71 | 7510202N | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 40 | 3. Chương trình Việt - Nhật | - |
| 3. Chương trình Việt - Nhật | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 72 | 7510205N | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 40 | 3. Chương trình Việt - Nhật | - |
| 3. Chương trình Việt - Nhật | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 73 | 7510206N | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 40 | 3. Chương trình Việt - Nhật | - |
| 3. Chương trình Việt - Nhật | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 74 | 7510302N | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 40 | 3. Chương trình Việt - Nhật | - |
| 3. Chương trình Việt - Nhật | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 75 | 7220201BP | Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | D01; D09; D10; X26 | ||||
| 76 | 7340120BP | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 77 | 7340122BP | Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 78 | 7340301BP | Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 79 | 7480201BP | Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 80 | 7510201BP | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 81 | 7510205BP | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 82 | 7510301BP | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 83 | 7510303BP | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 84 | 7510601BP | Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 85 | 7510605BP | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 | ||||
| 86 | 7580302BP | Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 40 | 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | - |
| 4. Các ngành đào tạo mở tại Phân hiệu Bình Phước | A00; A01; C01; D01 |
Hiển thị 86 ngành